Đồng hồ đo áp suất hay còn gọi là áp kế, là công cụ quan trọng được sử dụng để đo lường cường độ của môi chất như chất lỏng, khí, nước hoặc hơi nước trong các hệ thống vận hành bằng áp suất. Mục đích chính của thiết bị này là đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, không xảy ra rò rỉ hay biến đổi áp suất bất thường, từ đó duy trì hiệu suất và an toàn tối đa.
Các thương hiệu đồng hồ áp suất nổi tiếng được phân phối tại Cao Phong như: WIKA/ Đức, Baumer/ Đức, WISE/ Hàn Quốc, SKON/ Đài Loan, YAMAKI/ Đài Loan, ITALY/ China…
Đồng Hồ Đo Áp Suất
Hiển thị 115 sản phẩm
- Bộ điều khiển áp suất cao áp WIKA CPC8000-H (pressure controller), hiệu chuẩn áp suất cao 210.000 ₫
- Bộ điều khiển áp suất độ chính xác cực cao WIKA CPC8000 (pressure controller ultra-high accuracy) 250.000 ₫
- Bộ điều khiển áp suất kỹ thuật số WIKA CPC2000 (digital pressure controller), hiệu chuẩn áp suất 210.000 ₫
- Bộ điều khiển áp suất kỹ thuật số WIKA CPC3000 (digital pressure controller), hiệu chuẩn áp suất 230.000 ₫
- Bộ điều khiển áp suất kỹ thuật số WIKA CPC4000 (digital pressure controller), hiệu chuẩn áp suất 280.000 ₫
- Bộ điều khiển áp suất kỹ thuật số WIKA CPC6000 (digital pressure controller), hiệu chuẩn áp suất 120.000 ₫
- Bộ điều khiển áp suất kỹ thuật số WIKA CPC6050 (digital pressure controller), hiệu chuẩn áp suất 180.000 ₫
- Bơm tạo áp suất cầm tay ATEX WIKA CPP1000-X 1000 bar (portable pressure generator), chống cháy nổ 270.000 ₫
- Bơm tạo áp suất cầm tay ATEX WIKA CPP1600-X 1600 bar (portable pressure generator), chống cháy nổ 280.000 ₫
- Bơm tạo áp suất cầm tay WIKA CPP7000 áp cao 7000 bar (portable pressure generator), hiệu chuẩn đồng hồ áp suất 160.000 ₫
- Bơm tạo áp suất khí cầm tay WIKA CPP30 30 bar (portable pressure generator), hiệu chuẩn đồng hồ áp suất 290.000 ₫
- Bơm tạo áp suất thủy lực cầm tay WIKA CPP700 700 bar (portable pressure generator), hiệu chuẩn hiện trường 280.000 ₫
- Cân áp suất quả nặng WIKA CPB3500 (deadweight tester, dead-weight), chuẩn hiệu chuẩn đồng hồ áp suất 120.000 ₫
- Cân áp suất quả nặng WIKA CPB5000 (deadweight tester), chuẩn hiệu chuẩn đồng hồ áp suất 280.000 ₫
- Cân áp suất quả nặng WIKA CPB5600 (deadweight tester), chuẩn hiệu chuẩn áp suất cho phòng lab 120.000 ₫
- Cân áp suất quả nặng WIKA CPB6000 (deadweight tester), chuẩn hiệu chuẩn áp suất cho phòng lab 270.000 ₫
- Cân áp suất quả nặng WIKA CPB8000 áp cực cao (deadweight tester ultra-high pressure), chuẩn hiệu chuẩn áp suất 190.000 ₫
- Đồng hồ áp suất 3 kim tiếp điểm điện WIKA PGS23.100, PGS23.160 295.000 ₫
- Đồng hồ áp suất âm dương Unival CG mặt 100mm, -76 cmHg đến 10 bar, ren 3/8″ 165.000 ₫
- Đồng hồ áp suất Automa AG50 vỏ đồng, chân ren đồng, cho khí nén, nước 135.000 ₫
- Đồng hồ áp suất chuẩn WIKA 312.20 mặt 160mm độ chính xác cao, cho phòng thí nghiệm, kiểm tra đồng hồ 275.000 ₫
- Đồng hồ áp suất dạng màng WIKA 990.27 màng ngăn nối bích, cho môi chất ăn mòn, đặc, kết tinh 1.180.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1000 màn hình LCD 5 số, ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 110.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1200 đồng hồ chuẩn (reference), màn hình LCD 6 số, kèm bộ adapter 220.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1500 màn hình LCD có đèn nền, ren G1/2B hoặc 1/2″ NPT, hiệu chuẩn 299.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1600 có ghi dữ liệu (data logging), ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 270.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG2500 độ chính xác cao cấp phòng lab, màn hình LCD có đèn nền và đồ thị 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG500 màn hình LCD có đèn nền, ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 260.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA DG-10 mặt 63mm, vỏ nhôm đúc, chân đứng nối ren 298.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA DG-10-S nối clamp vi sinh (tri-clamp), màn hình LCD, cho thực phẩm 210.000 ₫
- Đồng hồ áp suất inox Automa AG54 mặt kính cường lực, cho hoá chất, thực phẩm, khí nén 158.000 ₫
- Đồng hồ áp suất JIJIA mặt 63mm vỏ thép chân đồng 0-10 kg/cm², ren 1/4 PT 125.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng 990.34-WIKA DSS34M kèm màng ngăn 990.34 inox 316L, cho môi chất ăn mòn 723.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 232.50.100 + 990.18 mặt 100mm, màng vệ sinh DN40, cho thực phẩm và sữa 285.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 232.50.100+990.10 mặt 100mm, chân đứng ren 1/2″ NPT, cho môi chất ăn mòn 295.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 432.56 màng phẳng hàn inox 316L, chân đứng ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 200.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 433.50 inox 316L, chuẩn EN 837-3, chân đứng hoặc chân sau 200.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 433.56 màng hàn phẳng (flush) inox 316L, chuẩn EN 837-3 180.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 452.50 inox 316L, chuẩn EN 837-3, chân đứng hoặc chân sau 180.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 453.50 inox 316L màng phủ Hastelloy, chuẩn EN 837-3, cho hóa chất 250.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 4X.100 mặt 100mm, màng inox 316L/PTFE/Hastelloy, chân đứng 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 4X.160 mặt 160mm, màng inox 316L/PTFE/Hastelloy, chân đứng 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 611.10 đo áp thấp mbar, chuẩn EN 837-3, chân đứng hoặc chân sau 240.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 612.20 đo áp thấp mbar, inox 316L, chuẩn EN 837-3 260.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 990.22 cho hoá chất ăn mòn, nước thải, thực phẩm 255.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA DSS34M mặt 100mm, màng inox 316L, IP65, cho môi chất ăn mòn 285.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA PG43SA-S vi sinh, mặt 100mm inox 316L, nối clamp, chuẩn 3-A 298.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA PGS43HP có tiếp điểm điện (switch contact), inox 316L, chân đứng ren G1/2 100.000 ₫
- Đồng hồ áp suất nước 0-10 bar SKON 321-21 mặt 63mm vỏ inox chân đứng 138.000 ₫
- Đồng hồ áp suất SKON 421.23 vỏ inox, thang đo bar/psi, cho nước, khí, hơi 148.000 ₫
- Đồng hồ áp suất TEMA/ Ý bộ phận đo inox AISI 316L, chuẩn EN 837-1, cho nước, khí, dầu 165.000 ₫
- Đồng hồ áp suất thấp WIKA 632.50 dạng capsule, inox 316L, thang mbar, chuẩn EN 837-3 268.000 ₫
- Đồng hồ áp suất thấp WIKA 632.51 dạng capsule toàn inox, thang mbar, chuẩn EN 837-3 272.000 ₫
- Đồng hồ áp suất UNIJIN P110(A) chân đứng mặt 100mm vỏ thép, cho khí nén, máy nén khí 145.000 ₫
- Đồng hồ áp suất UNIJIN P250(A) chân đứng mặt 65mm vỏ inox, cho khí nén, thủy lực 165.000 ₫
- Đồng hồ áp suất UNIJIN P252(A) chân đứng mặt 100mm vỏ inox, loại không dầu 168.000 ₫
- Đồng hồ áp suất UNIJIN P252D chân sau mặt 65mm vỏ inox, cho nước, khí nén, dầu thủy lực 172.000 ₫
- Đồng hồ áp suất UNIVAL PGSS vỏ inox 304, có dầu glycerin, cho HVAC, phòng bơm 175.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 212.20 vỏ inox chân đồng, cấp chính xác 1.0, chuẩn EN 837-1 268.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 213.53 vỏ inox chân đồng, chuẩn EN 837-1 285.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50 EN 837-1 toàn inox 1.800.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.100 mặt 100mm 0-6 bar/psi chân đứng, toàn inox 2.175.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.100 mặt 100mm vỏ inox 304, chân đứng, 0-6kg/cm² 252.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.160 mặt 160mm vỏ inox, chân đứng 1/2″ NPT, 0-25 bar 298.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm toàn inox chân đứng 1/4″ NPT, 0-16 kg/cm², EN 837-1 4.005.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-10 bar/psi 232.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-16 bar/psi 236.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-2.5 bar/psi 225.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-25 bar/psi 235.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-6 bar/psi 228.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm, chân đứng 1/4″ NPT, 0-250 bar/psi 248.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WISE P256 toàn thân inox, đo áp nước, khí, hơi 168.000 ₫
- Đồng hồ áp suất Yamaki vỏ inox 304, chân đứng 155.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 712.15.100 mặt 100mm, chân sau lắp tủ ren G1/4, thân đồng thau màng cao su 220.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 716.11 đo chênh áp thấp mbar, thân đồng thau màng silicone, ren G1/4 290.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 732.14 vỏ inox, có dầu glycerin, giám sát bơm và bộ lọc 295.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 733.14 inox 316L, ren G1/2, đo chênh lệch áp suất bơm và bộ lọc 200.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 733.51 có dầu glycerin, inox 316L, chân đứng ren G1/2 280.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 736.51 chịu áp tĩnh cao, inox 316L, chân đứng ren G1/2 240.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 762.11 đo chênh áp thấp, thân đồng thau màng cao su, chân đứng ren G1/4 270.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 792.13 nối bích, phần tiếp xúc inox 316L, đo chênh lệch áp suất 250.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA DPG40 hiển thị số, ngõ ra 4-20mA, phần tiếp xúc inox 316L 160.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA DPGS43.100 có tiếp điểm điện, mặt 100mm, cho lọc, quạt gió, HVAC 298.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA DPGT40 hiển thị số, có tín hiệu truyền HART/RS485, phần tiếp xúc inox 316L 100.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất 3 kim tiếp điểm điện Wise P510 1.712.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất cao WIKA 262.50 có dầu, inox 316L, chuẩn EN 837-1 220.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất có màng WIKA (màng ngăn inox 316L, PTFE) cho hóa chất, thực phẩm, nước thải 278.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.10 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, cho khí nén và nước 230.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.12 chân đứng ren G1/8 hoặc G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 170.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.16 chân sau lắp tủ (panel), ren G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 290.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.25 chân đứng ren G1/8 hoặc G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 290.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 113.13 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau 180.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 131.11 mặt nhỏ, chân đứng ren G1/8 hoặc G1/4, chuẩn EN 837-1 170.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 212.20 mặt 100mm, vỏ inox 316L, chân đứng ren 1/2″ NPT 265.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.20 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau 100.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.29 chân sau lắp tủ, ren G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 150.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.34 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 230.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.40 chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau, cho công nghiệp 280.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.30 inox 316L, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau 120.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.34 inox 316L, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 250.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 233.30 inox 316L, chuẩn EN 837-1, IP65, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 290.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 233.50 inox 316L có dầu, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 270.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 233.53 inox 316L, chuẩn EN 837-1, IP65, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 230.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 251.52 inox 316L hàn kín, có dầu, chuẩn EN 837-1, cho công nghiệp 120.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 3 kim có màng ngăn, cho hóa chất, CIP thực phẩm, nước thải 275.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 432.50 dạng màng, kết nối mặt bích, chuẩn EN 837-1, xuất xứ Đức 275.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 910.33 thân inox 316L, ren 1/2″ NPT hoặc BSP, cho HVAC và ống gió 2.036.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23-HP áp cao, phần tiếp xúc inox 316L, chuẩn EN 837-1 100.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23-LT cho nhiệt độ thấp, phần tiếp xúc inox 316L, chuẩn EN 837-1 140.000 ₫
- Máy hiệu chuẩn áp suất cầm tay WIKA CPH6200 (hand-held pressure calibrator), kiểm định đồng hồ áp suất 140.000 ₫
- Máy hiệu chuẩn áp suất cầm tay WIKA CPH6300 (hand-held pressure calibrator), kiểm định đồng hồ áp suất 290.000 ₫
- Máy hiệu chuẩn áp suất cầm tay WIKA CPH6400 (hand-held pressure calibrator), kiểm định đồng hồ áp suất 290.000 ₫
- Máy hiệu chuẩn áp suất dạng module WIKA CPH7000 (modular pressure calibrator), kiểm định đồng hồ áp suất 140.000 ₫
- Máy hiệu chuẩn áp suất để bàn WIKA CPH8000 (bench-top pressure calibrator) cho phòng hiệu chuẩn 160.000 ₫
- Máy hiệu chuẩn áp suất để bàn WIKA CPH8100 (bench-top pressure calibrator) cho phòng hiệu chuẩn 260.000 ₫

















































