WIKA
Hiển thị 1–150 của 192 sản phẩm
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50 EN 837-1 toàn inox 1.800.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 213.53 vỏ inox chân đồng, chuẩn EN 837-1 285.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.100 mặt 100mm 0-6 bar/psi chân đứng, toàn inox 2.175.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-6 bar/psi 228.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-10 bar/psi 232.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm toàn inox chân đứng 1/4″ NPT, 0-16 kg/cm², EN 837-1 4.005.000 ₫
- Bàn tạo áp suất thủy lực WIKA CPP1200-X 0-1200 bar, 2 cổng G1/2, hiệu chuẩn đồng hồ áp suất 3.507.000 ₫
- Bộ chuẩn nhiệt độ WIKA CTR2000 hiển thị số, màn LCD 6 số, dải -200…+660 °C 240.000 ₫
- Bộ chuẩn nhiệt độ WIKA CTR3000 hiển thị số nhiều kênh, dải -200…+1000 °C, cho phòng hiệu chuẩn 170.000 ₫
- Bộ chuẩn nhiệt độ WIKA CTR5000 hiển thị số, kết nối PC, dải -200…+660 °C, cho phòng hiệu chuẩn 160.000 ₫
- Bộ chuẩn nhiệt độ WIKA CTR6000 hiển thị số, màn hình cảm ứng màu, cho phòng hiệu chuẩn 220.000 ₫
- Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ WIKA model T32.1S gắn đầu và T32.3S gắn ray, HART, SIL 2/SIL 3 7.160.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA A-10 (A10) 0-100 bar, ngõ ra 4-20mA, inox 316L 4.900.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA A-10 (A10) 0-400 bar, ngõ ra 4-20mA, inox 316L 4.900.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA A-10 (A10) pressure transmitter 4-20mA, inox 316L, dải đo theo yêu cầu 4.500.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA IS-3 chống cháy nổ Ex ia ATEX/IECEx, 4-20mA 2 dây, ren G1/2 1.569.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA S-10 công nghiệp, sai số 0.2%, ngõ ra 4-20mA/0-10V, chân inox 316 14.500.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA S-11 màng phẳng cho môi chất đặc, nhớt, có hạt 850.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA S-20 (S20) độ chính xác cao, ngõ ra 4-20mA 801.000 ₫
- Cảm biến áp suất WIKA SA-11 vi sinh, vỏ inox 316L, 4-20mA, cho thực phẩm, dược phẩm 634.000 ₫
- Cảm biến báo mức dạng rung ATEX WIKA VLS-4000 chống cháy nổ cho bồn xăng dầu, khu vực nguy hiểm 280.000 ₫
- Cảm biến báo mức dạng rung WIKA VLS-3000 (vibrating fork) cho chất lỏng và bột 150.000 ₫
- Cảm biến báo mức quang nhỏ gọn WIKA OLS-C29 (compact optical) cho bồn nhỏ, máy OEM 220.000 ₫
- Cảm biến báo mức quang WIKA OLS-C51 (optical level switch) ren G1/2, G1 cho chất lỏng 110.000 ₫
- Cảm biến mức radar 80 GHz WIKA RLR-200 đo mức không tiếp xúc cho bồn hoá chất, silo, dải 0,3–30 m 270.000 ₫
- Cảm biến mức radar dẫn sóng WIKA RLG-100 (guided-wave radar) đo bồn có bọt, hơi, dải 0,3–20 m 130.000 ₫
- Cảm biến mức radar WIKA RLR-400 cấp SIL2 cho bồn dầu khí, LNG, dải 0,3–50 m 180.000 ₫
- Cảm biến mức WIKA FLM-S level sensor kiểu phao, inox 316L, ngõ ra 4…20 mA HART 940.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-A, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 250.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-B, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 160.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-C, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 120.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-D, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 120.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-F, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 180.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-H, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 100.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-J, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 130.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-K, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 100.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-L, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 260.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-M, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 180.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR10-P, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 220.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ RTD Pt100 WIKA TR12, can nhiệt điện trở Pt100/Pt1000 đầu dò inox, chuẩn IEC 60751 260.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-A, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 190.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-B, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 200.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-C, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 180.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-H, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 130.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-K, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 170.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-L, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 190.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-M, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 180.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-P, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 250.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC10-S, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 190.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ thermocouple (TC) WIKA TC12, can nhiệt cặp nhiệt điện loại K/J tuỳ chọn, chuẩn IEC 60584 220.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ WIKA TF35 đầu dò inox Ø6 mm, kết nối ren, đo nhiệt cho HVAC và dây chuyền sản xuất 4.200.000 ₫
- Cảm biến nhiệt độ WIKA TR10-B / TR12-B Pt100/Pt1000 (RTD) lắp thermowell, -196…600 °C 824.000 ₫
- Chỉ mức phao dạng cuộn WIKA FLR-P lắp bypass, quan sát mức bồn chứa, dải 0,5–10 m 200.000 ₫
- Chỉ mức phao dạng lá cờ WIKA FLR-F lắp bypass, quan sát mức bồn chứa, dải 0,5–10 m 290.000 ₫
- Công tắc áp suất điện tử WIKA PSD-4 có màn hình hiển thị, ngõ ra PNP/NPN 3.270.000 ₫
- Công tắc áp suất WIKA PSM02 chỉnh được độ trễ, xuất xứ Đức 1.420.000 ₫
- Công tắc mức dạng phao WIKA HLS-S/HLS-P lắp ngang, báo mức chất lỏng, bản inox hoặc nhựa 2.920.000 ₫
- Công tắc phao báo mức khí nén WIKA RLS-4000 (pneumatic) mặt bích DN50, dải 0,5–3 m 260.000 ₫
- Công tắc phao báo mức nhiều điểm WIKA RLS-3000 (multipoint) lắp đỉnh bồn, dải 0,5–5 m 200.000 ₫
- Công tắc phao báo mức WIKA RLS-1000 (float level switch) ren G1/2, G1, dải 50 mm – 3 m 280.000 ₫
- Công tắc phao báo mức WIKA RLS-2000 lắp bên hông bồn (side-mount), ren G1/2 140.000 ₫
- Đầu hiển thị nhiệt độ số WIKA DIH10 màn LED 4 số, dùng với Pt100 và cặp nhiệt K/J 220.000 ₫
- Đầu hiển thị nhiệt độ số WIKA DIH50 giao thức HART, màn LED 4 số, dùng với Pt100 và cặp nhiệt K/J 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất 3 kim tiếp điểm điện WIKA PGS23.100, PGS23.160 295.000 ₫
- Đồng hồ áp suất chuẩn WIKA 312.20 mặt 160mm độ chính xác cao, cho phòng thí nghiệm, kiểm tra đồng hồ 275.000 ₫
- Đồng hồ áp suất dạng màng WIKA 990.27 màng ngăn nối bích, cho môi chất ăn mòn, đặc, kết tinh 1.180.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1000 màn hình LCD 5 số, ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 110.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1200 đồng hồ chuẩn (reference), màn hình LCD 6 số, kèm bộ adapter 220.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1500 màn hình LCD có đèn nền, ren G1/2B hoặc 1/2″ NPT, hiệu chuẩn 299.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG1600 có ghi dữ liệu (data logging), ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 270.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG2500 độ chính xác cao cấp phòng lab, màn hình LCD có đèn nền và đồ thị 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA CPG500 màn hình LCD có đèn nền, ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 260.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA DG-10 mặt 63mm, vỏ nhôm đúc, chân đứng nối ren 298.000 ₫
- Đồng hồ áp suất điện tử WIKA DG-10-S nối clamp vi sinh (tri-clamp), màn hình LCD, cho thực phẩm 210.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng 990.34-WIKA DSS34M kèm màng ngăn 990.34 inox 316L, cho môi chất ăn mòn 723.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 232.50.100 + 990.18 mặt 100mm, màng vệ sinh DN40, cho thực phẩm và sữa 285.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 232.50.100+990.10 mặt 100mm, chân đứng ren 1/2″ NPT, cho môi chất ăn mòn 295.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 432.56 màng phẳng hàn inox 316L, chân đứng ren G1/2 hoặc 1/2″ NPT 200.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 433.50 inox 316L, chuẩn EN 837-3, chân đứng hoặc chân sau 200.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 433.56 màng hàn phẳng (flush) inox 316L, chuẩn EN 837-3 180.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 452.50 inox 316L, chuẩn EN 837-3, chân đứng hoặc chân sau 180.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 453.50 inox 316L màng phủ Hastelloy, chuẩn EN 837-3, cho hóa chất 250.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 4X.100 mặt 100mm, màng inox 316L/PTFE/Hastelloy, chân đứng 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 4X.160 mặt 160mm, màng inox 316L/PTFE/Hastelloy, chân đứng 280.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 611.10 đo áp thấp mbar, chuẩn EN 837-3, chân đứng hoặc chân sau 240.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 612.20 đo áp thấp mbar, inox 316L, chuẩn EN 837-3 260.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA 990.22 cho hoá chất ăn mòn, nước thải, thực phẩm 255.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA DSS34M mặt 100mm, màng inox 316L, IP65, cho môi chất ăn mòn 285.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA PG43SA-S vi sinh, mặt 100mm inox 316L, nối clamp, chuẩn 3-A 298.000 ₫
- Đồng hồ áp suất màng WIKA PGS43HP có tiếp điểm điện (switch contact), inox 316L, chân đứng ren G1/2 100.000 ₫
- Đồng hồ áp suất thấp WIKA 632.50 dạng capsule, inox 316L, thang mbar, chuẩn EN 837-3 268.000 ₫
- Đồng hồ áp suất thấp WIKA 632.51 dạng capsule toàn inox, thang mbar, chuẩn EN 837-3 272.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 212.20 vỏ inox chân đồng, cấp chính xác 1.0, chuẩn EN 837-1 268.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.100 mặt 100mm vỏ inox 304, chân đứng, 0-6kg/cm² 252.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.160 mặt 160mm vỏ inox, chân đứng 1/2″ NPT, 0-25 bar 298.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-16 bar/psi 236.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-2.5 bar/psi 225.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm vỏ inox 316L, chân đứng 1/4″ NPT, 0-25 bar/psi 235.000 ₫
- Đồng hồ áp suất WIKA 232.50.63 mặt 63mm, chân đứng 1/4″ NPT, 0-250 bar/psi 248.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 712.15.100 mặt 100mm, chân sau lắp tủ ren G1/4, thân đồng thau màng cao su 220.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 716.11 đo chênh áp thấp mbar, thân đồng thau màng silicone, ren G1/4 290.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 732.14 vỏ inox, có dầu glycerin, giám sát bơm và bộ lọc 295.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 733.14 inox 316L, ren G1/2, đo chênh lệch áp suất bơm và bộ lọc 200.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 733.51 có dầu glycerin, inox 316L, chân đứng ren G1/2 280.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 736.51 chịu áp tĩnh cao, inox 316L, chân đứng ren G1/2 240.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 762.11 đo chênh áp thấp, thân đồng thau màng cao su, chân đứng ren G1/4 270.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA 792.13 nối bích, phần tiếp xúc inox 316L, đo chênh lệch áp suất 250.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA DPG40 hiển thị số, ngõ ra 4-20mA, phần tiếp xúc inox 316L 160.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA DPGS43.100 có tiếp điểm điện, mặt 100mm, cho lọc, quạt gió, HVAC 298.000 ₫
- Đồng hồ chênh áp WIKA DPGT40 hiển thị số, có tín hiệu truyền HART/RS485, phần tiếp xúc inox 316L 100.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất cao WIKA 262.50 có dầu, inox 316L, chuẩn EN 837-1 220.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất có màng WIKA (màng ngăn inox 316L, PTFE) cho hóa chất, thực phẩm, nước thải 278.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.10 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, cho khí nén và nước 230.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.12 chân đứng ren G1/8 hoặc G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 170.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.16 chân sau lắp tủ (panel), ren G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 290.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.25 chân đứng ren G1/8 hoặc G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 290.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 113.13 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau 180.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 131.11 mặt nhỏ, chân đứng ren G1/8 hoặc G1/4, chuẩn EN 837-1 170.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 212.20 mặt 100mm, vỏ inox 316L, chân đứng ren 1/2″ NPT 265.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.20 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau 100.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.29 chân sau lắp tủ, ren G1/4, chân đồng thau, chuẩn EN 837-1 150.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.34 chân đồng thau, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 230.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.40 chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau, cho công nghiệp 280.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.30 inox 316L, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau 120.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.34 inox 316L, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 250.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 233.30 inox 316L, chuẩn EN 837-1, IP65, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 290.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 233.50 inox 316L có dầu, chuẩn EN 837-1, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 270.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 233.53 inox 316L, chuẩn EN 837-1, IP65, chân đứng hoặc chân sau ren G1/2 230.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 251.52 inox 316L hàn kín, có dầu, chuẩn EN 837-1, cho công nghiệp 120.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 3 kim có màng ngăn, cho hóa chất, CIP thực phẩm, nước thải 275.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 432.50 dạng màng, kết nối mặt bích, chuẩn EN 837-1, xuất xứ Đức 275.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 910.33 thân inox 316L, ren 1/2″ NPT hoặc BSP, cho HVAC và ống gió 2.036.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23-HP áp cao, phần tiếp xúc inox 316L, chuẩn EN 837-1 100.000 ₫
- Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23-LT cho nhiệt độ thấp, phần tiếp xúc inox 316L, chuẩn EN 837-1 140.000 ₫
- Đồng hồ đo lưu lượng tuabin WIKA FLC-TB, turbine flowmeter inox 316L, nối bích/ren 220.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ dạng dây WIKA 73 gas-actuated, cảm biến rời ren G1/2, vỏ inox 230.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ dạng dây WIKA 74 gas-actuated kiểu an toàn (safety pattern), vỏ inox 280.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ dạng dây WIKA 75 gas-actuated, dây capillary 5–30 m, cảm biến ren hoặc mặt bích 160.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ dạng dây WIKA 76 gas-actuated loại gọn, vỏ inox 140.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ dạng dây WIKA TG7 gas-actuated, dây capillary 5–30 m, vỏ inox 100.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim mini WIKA TI.20 mặt 20 mm chân sau ren G1/4, que 40 mm 250.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim mini WIKA TI.32 mặt 32 mm chân sau ren G1/4, que 40 mm 150.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim WIKA 52 chân sau ren G1/2 hoặc 1/2 NPT, vỏ inox 280.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim WIKA 53 chân sau ren G1/2 hoặc 1/2 NPT, vỏ inox 170.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim WIKA 56 chân đứng ren G1/2, mặt lớn, vỏ inox 160.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim WIKA chân đứng mặt 127 mm (5″), ren 1/2″ NPT, vỏ inox 304 3.898.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim WIKA TG53 chân xoay góc ren G1/2, vỏ inox, chuẩn EN 13190 240.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ lưỡng kim WIKA TG54 kiểu an toàn, chân xoay góc ren G1/2, vỏ inox 220.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ mini WIKA SB15 chân đứng ren G1/4, dải -30…+150 °C 180.000 ₫
- Đồng hồ đo nhiệt độ vi sinh WIKA TG58 mặt 100 mm, kết nối clamp, cho thực phẩm và dược phẩm 240.000 ₫







































































