Cửa hàng
Hiển thị 1–150 của 2054 sản phẩm
- Actuator điện Enertork TM-01m ON-OFF Inching 0.18kW đa vòng, moment tới 60 N·m, IP68 128.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-04 ON-OFF Basic 2.2kW đa vòng, moment tới 600 N·m, IP68 155.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-07 ON-OFF Basic 2.2kW đa vòng, moment tới 800 N·m, IP68 168.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-07 ON-OFF Basic 3.7kW đa vòng, moment tới 1.200 N·m, IP68 195.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-07 ON-OFF Basic 5.5kW đa vòng, moment tới 1.800 N·m, IP68 235.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-1 ON-OFF Basic 3.7kW đa vòng, moment tới 1.500 N·m, IP68, 3P 380V 218.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-1 ON-OFF Basic 5.5kW đa vòng, moment tới 2.200 N·m, IP68, 3P 380V 245.000 ₫
- Actuator điện Enertork TM-1 ON-OFF Basic 7.5kW đa vòng, moment tới 3.000 N·m, IP68, 3P 380V 275.000 ₫
- Actuator điện HKC HL Series mô-men trung bình, bộ điều khiển van điện 1/4 vòng, IP67, ISO 5211 29.800.000 ₫
- Actuator điện HKC HM Series mô-men lớn, bộ điều khiển van điện 1/4 vòng, IP67, ISO 5211 23.000.000 ₫
- Actuator điện HKC HQ Series bộ điều khiển van điện 1/4 vòng, ON/OFF hoặc 4-20mA, IP67, ISO 5211 9.800.000 ₫
- Actuator khí nén HKC ET Series Scotch Yoke tác động kép/lò xo hồi cho van bướm cỡ lớn, ISO 5211 18.900.000 ₫
- Actuator khí nén HKC HP Rack and Pinion tác động kép/lò xo hồi, bộ truyền động van bi, van bướm ISO 5211 3.450.000 ₫
- Actuator khí nén HKC HP Scotch Yoke tác động kép/lò xo hồi, bộ truyền động van bướm, van bi, ISO 5211 5.280.000 ₫
- Bạc CB PVC Finmax nối ống nhựa PVC dán keo, ISO 1452, màu xám, 10–25 bar 4.547.000 ₫
- Bàn tạo áp suất thủy lực WIKA CPP1200-X 0-1200 bar, 2 cổng G1/2, hiệu chuẩn đồng hồ áp suất 3.507.000 ₫
- Băng tan (cao su non) PTFE YWIN 1901 quấn ren ống chống rò rỉ, chịu nhiệt và hóa chất 4.520.000 ₫
- Băng tan Finmax 01 quấn kín ren ống nước, khí nén, hóa chất 4.220.000 ₫
- Băng tan Finmax 02 quấn kín ren ống nước, khí nén, hóa chất 2.478.000 ₫
- Băng tan PANDORA PA1903, băng PTFE quấn kín ren ống nước, van, vòi 60.000 ₫
- Băng tan PANDORA PA1904 vỏ xanh, băng PTFE quấn kín ren ống nước, gas, hơi, dầu 50.000 ₫
- Bánh xe cọc vít nhựa PVC CP116 xoay 360 không khóa, Ø40–50mm, ren M8–M12, tải 40–50kg, càng thép sơn Khoảng giá: từ 13.000 ₫ đến 15.000 ₫
- Bánh xe cọc vít nhựa PVC CP117 xoay khóa kép, Ø40–50mm, ren M8–M12, tải 40–50kg, càng thép sơn Khoảng giá: từ 17.000 ₫ đến 20.000 ₫
- Bánh xe đẩy cao su đặc CP010 cố định, Ø150–200mm (6–8in), tải 100–150kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 86.500 ₫ đến 90.500 ₫
- Bánh xe đẩy cao su đặc CP011 xoay 360 không khóa, Ø150–200mm (6–8in), tải 100–150kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 105.000 ₫ đến 115.000 ₫
- Bánh xe đẩy cao su đặc CP111 xoay khóa ngang, Ø150–200mm (6–8in), tải 70–100kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 114.000 ₫ đến 124.000 ₫
- Bánh xe đẩy cao su đặc CP112 cố định, Ø200–250mm (8–10in), tải 120–150kg, càng thép mạ kẽm 6mm Khoảng giá: từ 224.000 ₫ đến 296.000 ₫
- Bánh xe đẩy cao su đặc CP113 xoay 360 không khóa, Ø200–250mm (8–10in), tải 120–150kg, càng thép 6mm Khoảng giá: từ 254.000 ₫ đến 316.000 ₫
- Bánh xe đẩy cao su lõi gang CP114 cố định, Ø200mm (8in), tải 150kg, càng thép mạ kẽm 5.5mm 216.000 ₫
- Bánh xe đẩy cao su lõi gang CP115 xoay 360 không khóa, Ø200mm (8in), tải 150kg, càng thép mạ kẽm 5.5mm 239.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa PA CP019 xoay không khóa càng inox 304, chân vít M12, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 184.000 ₫ đến 217.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa PA CP020 xoay khóa kép càng inox 304, chân vít M12, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 225.000 ₫ đến 259.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa PU đỏ CP030 xoay không khóa càng inox 304, chân vít M12, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 192.000 ₫ đến 242.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa PU đỏ CP031 xoay khóa kép càng inox 304, chân vít M12, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 234.000 ₫ đến 284.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa TPR CP103 xoay 360 không khóa, Ø75mm (3in), tải 70kg, càng thép mạ kẽm 67.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa TPR CP104 xoay có khóa, Ø75mm (3in), tải 70kg, càng thép mạ kẽm 84.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa TPR tĩnh điện CP084 xoay không khóa càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 171.000 ₫ đến 273.000 ₫
- Bánh xe đẩy cọc vít nhựa TPR tĩnh điện CP085 xoay có khóa kép càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 265.000 ₫ đến 311.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PA CP108 cố định, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–400kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 162.000 ₫ đến 254.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PA CP109 xoay 360 không khóa, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–400kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 195.000 ₫ đến 284.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PA CP110 xoay có khóa kép, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–400kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 285.000 ₫ đến 385.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PP lõi nhựa CP044 cố định, Ø100–150mm (4–6in), tải 180–250kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 124.000 ₫ đến 181.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PP lõi nhựa CP045 xoay 360 không khóa, Ø100–150mm (4–6in), tải 180–250kg Khoảng giá: từ 155.000 ₫ đến 210.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PP lõi nhựa CP046 xoay có phanh khóa kép, Ø100–150mm (4–6in), càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 182.000 ₫ đến 237.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU CP021 cố định, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 98.000 ₫ đến 160.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU CP022 xoay 360 không khóa, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 112.000 ₫ đến 172.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU CP023 xoay có khóa, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 132.000 ₫ đến 198.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU lõi gang CP078 cố định, Ø125–150mm (5–6in), tải 300–350kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 264.000 ₫ đến 302.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU lõi gang CP079 xoay 360 không khóa, Ø125–150mm (5–6in), tải 300–350kg Khoảng giá: từ 308.000 ₫ đến 346.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU lõi gang CP080 xoay có khóa, Ø125–150mm (5–6in), tải 300–350kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 352.000 ₫ đến 392.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU lõi nhựa CP050 cố định, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 178.000 ₫ đến 193.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU lõi nhựa CP051 xoay 360 không khóa, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 194.000 ₫ đến 219.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa PU lõi nhựa CP052 xoay khóa kép, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 276.000 ₫ đến 308.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP024 cố định, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 104.000 ₫ đến 166.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP025 xoay 360 không khóa, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 118.000 ₫ đến 178.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP026 xoay có khóa, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 138.000 ₫ đến 204.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP069 cố định, Ø100–200mm (4–8in), tải 180–300kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 221.000 ₫ đến 330.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP070 xoay 360 không khóa, Ø100–200mm (4–8in), tải 180–300kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 264.000 ₫ đến 401.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP071 xoay khóa kép, Ø100–200mm (4–8in), tải 180–300kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 370.000 ₫ đến 477.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR CP072 xoay khóa ngang, Ø100–200mm (4–8in), tải 180–300kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 351.000 ₫ đến 459.000 ₫
- Bánh xe đẩy hàng nhựa TPR lõi nhựa CP043 xoay có khóa kép, Ø100–150mm (4–6in), tải 130–180kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 204.000 ₫ đến 259.000 ₫
- Bánh xe đẩy lò xo giảm chấn nhựa PU CP073, cố định hoặc xoay khóa kép, Ø125–150mm (5–6in), tải 300–350kg Khoảng giá: từ 530.000 ₫ đến 756.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa cao su CP077 xoay 360 không khóa, Ø50–120mm, tải 15–55kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 8.500 ₫ đến 58.500 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa cao su đặc CP007 cố định, Ø100–200mm (4–8in), tải 60–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 47.000 ₫ đến 151.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa cao su đặc CP008 xoay 360 không khóa, Ø100–200mm (4–8in), tải 60–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 58.000 ₫ đến 162.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa cao su đặc CP009 xoay khóa ngang, Ø100–200mm (4–8in), tải 60–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 72.500 ₫ đến 218.500 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP016 cố định càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 126.000 ₫ đến 159.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP017 xoay không khóa càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 168.000 ₫ đến 201.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP018 xoay khóa kép càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 209.000 ₫ đến 242.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP053 cố định càng inox 304, bạc đạn, Ø50–125mm (2–5in), tải 35–130kg Khoảng giá: từ 146.000 ₫ đến 374.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP054 xoay 360 không khóa càng inox 304, bạc đạn, Ø50–125mm (2–5in), tải 35–130kg Khoảng giá: từ 164.000 ₫ đến 404.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP055 xoay khóa kép càng inox 304, bạc đạn, Ø50–125mm (2–5in), tải 35–130kg Khoảng giá: từ 194.000 ₫ đến 459.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP056 cọc vít xoay 360 càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 80–130kg Khoảng giá: từ 327.000 ₫ đến 405.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP057 cọc vít xoay khóa kép càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 80–130kg Khoảng giá: từ 394.000 ₫ đến 460.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP058 cố định càng inox 304, bạc đạn, Ø100–200mm (4–8in), tải 200–400kg Khoảng giá: từ 525.000 ₫ đến 774.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP059 xoay 360 càng inox 304, bạc đạn, Ø100–200mm (4–8in), tải 200–400kg Khoảng giá: từ 655.000 ₫ đến 919.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PA CP060 xoay khóa kép càng inox 304, bạc đạn, Ø100–200mm (4–8in), tải 200–400kg Khoảng giá: từ 844.000 ₫ đến 1.109.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP CP012 cố định, Ø50–75mm (2in, 2.5in, 3in), tải 100–200kg, càng thép sơn đen Khoảng giá: từ 32.000 ₫ đến 80.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP CP013 xoay không khóa, càng thép, 2in–3in (50, 65, 75mm) Khoảng giá: từ 36.000 ₫ đến 96.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP CP014 xoay khóa kép, Ø50–75mm (2in, 2.5in, 3in), tải 100–200kg, càng thép sơn đen Khoảng giá: từ 46.000 ₫ đến 117.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP CP105 cố định càng inox 304, bạc đạn, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–400kg Khoảng giá: từ 525.000 ₫ đến 774.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP CP106 xoay 360 càng inox 304, bạc đạn, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–400kg Khoảng giá: từ 655.000 ₫ đến 919.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP CP107 xoay có khóa kép càng inox 304, bạc đạn, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–400kg Khoảng giá: từ 604.000 ₫ đến 999.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP vàng CP001 xoay 360 không khóa, Ø25–100mm, tải 10–50kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 4.500 ₫ đến 25.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP vàng CP002 xoay khóa ngang, Ø60–100mm, tải 30–50kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 15.500 ₫ đến 28.750 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP xám CP089 cố định, Ø75–100mm (3–4in), tải 80–110kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 32.000 ₫ đến 37.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP xám CP090 xoay 360 độ không khóa, Ø75–100mm (3–4in), tải 80–110kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 40.000 ₫ đến 45.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PP xám CP091 xoay có khóa, Ø75–100mm (3–4in), tải 80–110kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 49.000 ₫ đến 54.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU đỏ CP027 cố định càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 135.000 ₫ đến 209.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU đỏ CP028 xoay không khóa càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 176.000 ₫ đến 225.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU đỏ CP029 xoay khóa kép càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 217.000 ₫ đến 267.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU đỏ lõi gang CP095 cố định, Ø75–100mm (3–4in), tải 80–110kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 64.000 ₫ đến 74.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU lõi nhôm CP032 cố định, Ø125mm (5in), tải 230kg, càng thép mạ kẽm 534.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU lõi nhôm CP033 xoay 360 không khóa, Ø125mm (5in), tải 230kg, càng thép mạ kẽm 576.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU lõi nhôm CP034 xoay khóa kép, Ø125mm (5in), tải 230kg, càng thép mạ kẽm 600.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU lõi nhựa CP035 cố định, Ø100–150mm (4–6in), tải 150–200kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 137.000 ₫ đến 193.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU lõi nhựa CP036 xoay 360 không khóa, Ø100–150mm (4–6in), tải 150–200kg Khoảng giá: từ 168.000 ₫ đến 222.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PU lõi nhựa CP037 xoay có khóa kép, Ø100–150mm (4–6in), tải 150–200kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 195.000 ₫ đến 250.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PVC đen CP003 xoay không khóa, Ø40–100mm, tải 30–80kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 15.000 ₫ đến 52.900 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PVC đen CP004 xoay khóa kép, Ø40–100mm, tải 30–80kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 19.300 ₫ đến 61.500 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PVC đỏ CP005 xoay không khóa, Ø40–100mm, tải 30–80kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 15.000 ₫ đến 52.900 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa PVC đỏ CP006 xoay khóa kép, Ø40–100mm, tải 30–80kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 19.300 ₫ đến 61.500 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP015 Ø50mm (2in) càng inox 304, bạc đạn, tải 35kg, loại cố định, xoay, cọc vít Khoảng giá: từ 145.000 ₫ đến 205.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP041 cố định lõi nhựa, Ø100–150mm (4–6in), tải 130–180kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 146.000 ₫ đến 202.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP042 xoay 360 lõi nhựa, Ø100–150mm (4–6in), tải 130–180kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 177.000 ₫ đến 231.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP092 cố định, Ø75–125mm (3–5in), tải 70–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 39.000 ₫ đến 57.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP093 xoay 360 không khóa, Ø75–125mm (3–5in), tải 70–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 49.000 ₫ đến 64.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP094 xoay có khóa kép, Ø75–125mm (3–5in), tải 70–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 60.000 ₫ đến 72.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP101 xoay 360 không khóa, Ø75mm (3in), tải 70kg, càng thép mạ kẽm 67.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR CP102 xoay có khóa, Ø75mm (3in), tải 70kg, càng thép mạ kẽm 84.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR đàn hồi CP065 cố định, Ø100–200mm (4–8in), tải 220–420kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 293.000 ₫ đến 402.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR đàn hồi CP066 xoay 360 không khóa, Ø100–200mm (4–8in), tải 220–420kg Khoảng giá: từ 326.000 ₫ đến 438.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR đàn hồi CP067 xoay khóa kép, Ø100–200mm (4–8in), tải 220–420kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 433.000 ₫ đến 542.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR đàn hồi CP068 xoay khóa ngang, Ø100–200mm (4–8in), tải 220–420kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 415.000 ₫ đến 524.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR mềm xanh lam CP086 cố định, Ø75–125mm (3–5in), tải 70–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 42.000 ₫ đến 62.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR mềm xanh lam CP087 xoay 360 không khóa, Ø75–125mm (3–5in), tải 70–120kg Khoảng giá: từ 53.000 ₫ đến 70.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR mềm xanh lam CP088 xoay có khóa kép, Ø75–125mm (3–5in), tải 70–120kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 66.000 ₫ đến 79.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR tĩnh điện CP081 cố định càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 160.000 ₫ đến 221.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR tĩnh điện CP082 xoay không khóa càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 198.000 ₫ đến 262.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR tĩnh điện CP083 xoay khóa càng inox 304, Ø75–125mm (3–5in), tải 90–130kg Khoảng giá: từ 253.000 ₫ đến 300.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR tĩnh điện CP098 cố định, Ø75–100mm (3–4in), tải 70–100kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 75.000 ₫ đến 85.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR tĩnh điện CP099 xoay 360 không khóa, Ø75–100mm (3–4in), tải 70–100kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 93.000 ₫ đến 101.000 ₫
- Bánh xe đẩy nhựa TPR tĩnh điện CP100 xoay có khóa kép, Ø75–100mm (3–4in), tải 70–100kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 109.000 ₫ đến 121.000 ₫
- Bánh xe đẩy PU đỏ lõi gang CP096 xoay 360 không khóa, Ø75–100mm (3–4in), tải 80–110kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 70.000 ₫ đến 87.000 ₫
- Bánh xe đẩy PU đỏ lõi gang CP097 xoay có khóa kép, Ø75–100mm (3–4in), tải 80–110kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 80.000 ₫ đến 97.000 ₫
- Bánh xe đẩy siêu tải nhựa PA CP076 xoay 360, 200×80mm, tải 2400kg, càng thép sơn 3.693.000 ₫
- Bánh xe đẩy siêu tải nhựa PU lõi gang CP074 cố định, 200×75mm, tải 1200kg, càng thép sơn 1.510.000 ₫
- Bánh xe đẩy siêu tải nhựa PU lõi gang CP075 xoay có khóa, 200×75mm, tải 1200kg, càng thép sơn 1.819.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PP CP061 cố định, Ø100–200mm (4–8in), tải 260–460kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 195.000 ₫ đến 295.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PP CP062 xoay 360 không khóa, Ø100–200mm (4–8in), tải 260–460kg Khoảng giá: từ 230.000 ₫ đến 328.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PP CP063 xoay khóa kép, Ø100–200mm (4–8in), tải 260–460kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 346.000 ₫ đến 455.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PP CP064 xoay khóa ngang, Ø100–200mm (4–8in), tải 260–460kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 328.000 ₫ đến 437.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PU lõi gang CP047 cố định, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–450kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 161.000 ₫ đến 271.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PU lõi gang CP048 xoay 360, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–450kg, càng thép mạ kẽm Khoảng giá: từ 180.000 ₫ đến 306.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PU lõi gang CP049 xoay khóa kép, Ø100–200mm (4–8in), tải 250–450kg Khoảng giá: từ 233.000 ₫ đến 355.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PU lõi thép CP038 cố định, Ø125mm (5in), tải 280kg, càng thép mạ kẽm 201.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PU lõi thép CP039 xoay 360 không khóa, Ø125mm (5in), tải 280kg, càng thép mạ kẽm 242.000 ₫
- Bánh xe đẩy tải nặng nhựa PU lõi thép CP040 xoay khóa kép, Ø125mm (5in), tải 280kg, càng thép mạ kẽm 267.000 ₫
- Bầu hàn đồng tâm thép ASTM A234, tiêu chuẩn ANSI B16.9, thu nhỏ ống thép hàn 40.000 ₫
- Bẫy hơi dạng phao GESTRA UNA (float steam trap) cho hệ thống hơi nóng 11.000.000 ₫
- Bẫy hơi dạng phao GESTRA UNA14 (float steam trap) thân gang, nối ren, PN16 2.970.000 ₫
- Bẫy hơi dạng phao GESTRA UNA16 (float steam trap) PN16, chênh áp 0.1–13 bar 3.601.000 ₫
- Bẫy hơi dạng phao GESTRA UNA25 (float steam trap) xả liên tục, chênh áp 0.1–16 bar 2.332.000 ₫
- Bẫy hơi dạng phao GESTRA UNA26 (float steam trap) nối bích, chênh áp 0.1–16 bar 1.242.000 ₫
- Bẫy hơi dạng phao GESTRA UNA45 (ball float steam trap) PN40/Class 300, chênh áp 2–32 bar 4.912.000 ₫
- Bẫy hơi dạng piston YNV PST-2F nối bích JIS, tối đa 20 kgf/cm², 220°C (piston steam trap) 1.175.000 ₫
- Bẫy hơi đồng tiền HELS HTD-37 (bẫy hơi đĩa, thermodynamic) thân thép rèn A105, PMO 42 bar, 400°C 1.525.000 ₫
- Bẫy hơi đồng tiền Spirax Sarco TD42H / TD42L nối ren (TD42, thermodynamic steam trap), PMO 41 bar 2.105.000 ₫
- Bẫy hơi đồng tiền TungLung TL62 nối bích, thân gang, đĩa inox 304 (thermodynamic steam trap) 1.420.000 ₫
- Bẫy hơi đồng tiền TungLung TL62 nối ren, thân gang, đĩa inox 304 (thermodynamic steam trap) 1.760.000 ₫




















































































































































