Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 150mm = 100kg, 200mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

86.500 ₫ – 90.500 ₫Khoảng giá: từ 86.500 ₫ đến 90.500 ₫
Còn hàng
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 150mm = 100kg, 200mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
⏱️ Phản hồi trong 15 phút giờ hành chính · Kỹ sư tư vấn chọn đúng van, đúng size.
| Chất liệu bánh xe | Nhựa cao su |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không khóa |
| Đường kính bánh xe | 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 150mm = 100kg, 200mm = 150kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chọn đường kính | 150mm, 200mm |
|---|
Tê Gang Ngàm FFF (Cút Nối Chữ T, DN50–DN300)
30.000 ₫
Cút Gang Mặt Bích 90 Độ (Co Gang BB, DN50–DN300)
20.000 ₫
Bù Gang Mặt Bích (Bù Manchon BE, DN50–DN300)
25.000 ₫
Cút Điếu Thép Ren Mạ Kẽm (Co Điếu, Fig.92)
14.000 ₫ – 46.000 ₫Khoảng giá: từ 14.000 ₫ đến 46.000 ₫
Cút Thu Thép Ren Mạ Kẽm 90 Độ (Co Giảm, Fig.90R)
13.000 ₫ – 45.000 ₫Khoảng giá: từ 13.000 ₫ đến 45.000 ₫
Cút Thép Ren Mạ Kẽm 45 Độ (Co Lơi, Fig.120)
11.000 ₫ – 43.000 ₫Khoảng giá: từ 11.000 ₫ đến 43.000 ₫
Đầu Bịt Thép Ren Mạ Kẽm (Nắp Bịt Ren Trong, Fig.301)
6.000 ₫ – 38.000 ₫Khoảng giá: từ 6.000 ₫ đến 38.000 ₫
Thập Thép Ren Mạ Kẽm (Chữ Thập, Fig.180)
14.000 ₫ – 46.000 ₫Khoảng giá: từ 14.000 ₫ đến 46.000 ₫
Rắc Co Thép Ren Mạ Kẽm (Khứ Nối, Fig.340)
15.000 ₫ – 47.000 ₫Khoảng giá: từ 15.000 ₫ đến 47.000 ₫
Kép Thép Ren Mạ Kẽm (Hai Đầu Ren Ngoài, Fig.280)
8.000 ₫ – 40.000 ₫Khoảng giá: từ 8.000 ₫ đến 40.000 ₫Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.