Mô tả sản phẩm
Tê gang là gì?
Tê gang (còn gọi là cút nối chữ T, tee) là phụ kiện gang cầu chia tuyến ống thành ba nhánh — hai nhánh thẳng hàng và một nhánh vuông góc. Có các kiểu FFF ba đầu ngàm, BBB ba đầu bích, FFB hai ngàm một bích.
Kiểu FFB là loại được dùng nhiều nhất trên tuyến cấp nước đô thị: hai đầu ngàm nối thẳng vào ống chính, còn nhánh bích để lắp van cổng đóng mở nhánh rẽ. Nhờ vậy khi cần sửa một khu, chỉ đóng van nhánh mà không phải ngắt cả tuyến.
Lưu ý về vật liệu: phụ kiện nhóm này đúc từ gang cầu (ductile iron) mác GJS500-7 hoặc FCD450-12 theo ISO 2531 (tương đương TCVN 10177). Gang cầu có độ bền kéo trên 500 MPa và độ giãn dài trên 7% — dai hơn hẳn gang xám, chịu được tải trọng đất lấp và rung động xe cộ khi chôn ngầm.
Thông số kỹ thuật tê gang
| Vật liệu thân | Gang cầu GJS500-7 / FCD450-12, ISO 2531 |
| Lớp phủ | Sơn epoxy trong và ngoài, tối thiểu 250 micron |
| Gioăng làm kín | EPDM theo ISO 4633 |
| Kích thước | DN50 – DN300 (cỡ lớn hơn đặt trước) |
| Kiểu kết nối | FFF (ba ngàm), BBB (ba bích), FFB (hai ngàm một bích) |
| Áp lực làm việc | PN10 / PN16 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-2 (PN10/PN16), JIS 10K |
| Nhiệt độ tối đa | 70°C |
| Ứng dụng | Cấp thoát nước, hệ HDPE, trạm bơm, PCCC ngầm |
Bảng tra kích thước tê gang
Bảng dưới đối chiếu DN với đường kính ngoài ống và số bu lông mặt bích theo EN 1092-2 PN16.
| DN | Đường kính ngoài ống (mm) | Số bu lông (PN16) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| DN50 | 60.3 | 4 | Nhánh rẽ, đồng hồ tổng |
| DN65 | 76.1 | 4 | Nhánh cấp nước |
| DN80 | 88.9 | 8 | Trục nhánh khu dân cư |
| DN100 | 114.3 | 8 | Trục chính khu dân cư |
| DN125 | 139.7 | 8 | Trạm bơm nhỏ |
| DN150 | 168.3 | 8 | Trục chính, PCCC |
| DN200 | 219.1 | 12 | Đường ống truyền tải |
| DN250 | 273.0 | 12 | Trạm bơm lớn |
| DN300 | 323.9 | 12 | Tuyến ống chính đô thị |
Cách chọn tê gang đúng cho công trình
Chọn kiểu theo vị trí lắp: FFB cho điểm rẽ nhánh có van, FFF cho điểm nối ống thuần, BBB khi cả ba hướng đều nối thiết bị. Với nhánh rẽ nhỏ hơn tuyến chính, dùng tê thu thay vì tê đều cộng côn — gọn hơn và giảm một điểm nối rò rỉ.
Về cấp áp lực, PN10 dùng cho hệ cấp nước sinh hoạt thông thường, PN16 cho tuyến truyền tải hoặc hệ có bơm áp cao. PN10 và PN16 có số lỗ bu lông khác nhau ở một số cỡ DN nên không lắp lẫn được.
Lưu ý khi lắp đặt tê gang
- Tê là điểm chịu lực đẩy lớn nhất trên tuyến, bắt buộc có bệ đỡ bê tông ở nhánh rẽ.
- Định vị hướng nhánh chính xác trước khi lấp đất — chỉnh lại sau rất tốn công.
- Siết bu lông đối xứng theo hình sao, chia nhiều vòng.
- Kiểm tra gioăng EPDM đúng rãnh trước khi siết.
- Với tê xả cặn, lắp nhánh xả hướng xuống để cặn tự lắng.
Câu hỏi thường gặp
Tê FFF, BBB, FFB khác nhau thế nào?
Ký hiệu theo kiểu ba đầu: F là ngàm (socket), B là bích (flange). FFF ba đầu ngàm, BBB ba đầu bích, FFB hai ngàm một bích. Chọn theo cấu hình tuyến ống và thiết bị cần nối.
Tê gang có loại xả cặn không?
Có. Tê xả cặn có nhánh thiết kế thấp hơn để cặn tự lắng xuống, đầu nhánh bịt bằng bích mù, chỉ mở khi cần xả. Dùng ở điểm thấp của tuyến ống.
Gang cầu khác gang xám thế nào?
Gang cầu có graphit dạng cầu nên dai và chịu va đập tốt, độ giãn dài trên 7%. Gang xám giòn, dễ nứt khi chịu tải động. Với đường ống chôn ngầm chịu tải xe cộ, gang cầu là bắt buộc.
Có cần gioăng riêng khi lắp không?
Có. Gioăng EPDM mua riêng theo cỡ DN và cấp áp lực, thường không đi kèm phụ kiện. Cao Phong cung cấp kèm nếu anh chị báo trước.
Cao Phong có giao hàng công trình không?
Có. Hàng gang cầu cỡ lớn giao thẳng công trình bằng xe tải, khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Mua tê gang tại Cao Phong
Cao Phong phân phối phụ kiện gang cầu và van công nghiệp tại TP.HCM. Dòng tê gang có sẵn dải DN50 – DN300, xuất hóa đơn VAT, kèm chứng từ CO/CQ cho công trình.
Giá hiển thị chỉ mang tính tham khảo — hàng gang cầu báo giá theo cỡ DN, cấp áp lực và số lượng thực tế. Khách thường đặt kèm với cút gang mặt bích và van cổng. Gọi hotline 028 6270 3525 hoặc nhắn Zalo để kỹ sư tư vấn và báo giá chính xác.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.