Mô tả sản phẩm
Thập thép ren mạ kẽm là gì?
Thập thép ren mạ kẽm (chữ thập, cross) đấu nối bốn nhánh ống tại cùng một điểm, các nhánh vuông góc với nhau. Bốn đầu đều ren trong cùng đường kính. Thường dùng ở điểm giao của hệ phân phối nước hoặc hệ chữa cháy.
Lưu ý về vật liệu: thị trường Việt Nam quen gọi nhóm phụ kiện ren mạ kẽm này là “phụ kiện thép”, nhưng vật liệu thực tế là gang dẻo (malleable cast iron) theo EN 1562 / ISO 5922, sau đó mạ kẽm nhúng nóng. Gang dẻo dai hơn gang xám nên chịu được va đập và rung động đường ống.
Thông số kỹ thuật
| Mã Fig | Fig.180 (thập đều / equal cross) |
| Vật liệu | Gang dẻo EN 1562 / ISO 5922, mạ kẽm nhúng nóng |
| Độ dày lớp kẽm | Tối thiểu 70 micron (trên 500 g/m²) |
| Kích thước | DN10 – DN80 (3/8″ – 3″) |
| Kiểu kết nối | Ren trong bốn đầu |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT (ISO 7-1) hoặc NPT |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | EN 10242, ANSI/ASME B16.3, DIN 2950 |
| Áp lực làm việc | PN25 / 2.5 MPa / Class 150 |
| Nhiệt độ tối đa | 200°C |
| Ứng dụng | Cấp nước, PCCC, khí nén, gas, dầu, HVAC |
Bảng tra kích thước
| DN | Ren (inch) | Đường kính ngoài ống (mm) |
|---|---|---|
| DN10 | 3/8″ | 17.1 |
| DN15 | 1/2″ | 21.3 |
| DN20 | 3/4″ | 26.7 |
| DN25 | 1″ | 33.4 |
| DN32 | 1.1/4″ | 42.2 |
| DN40 | 1.1/2″ | 48.3 |
| DN50 | 2″ | 60.3 |
| DN65 | 2.1/2″ | 73.0 |
| DN80 | 3″ | 88.9 |
Lưu ý khi lắp đặt
- Định vị hướng bốn nhánh trước khi siết — thập đã siết chặt rất khó chỉnh lại.
- Quấn băng tan đều cả bốn đầu ren.
- Thập tạo điểm tập trung ứng suất, nên có giá đỡ ống gần vị trí lắp.
- Kiểm tra chuẩn ren BSPT hay NPT khớp với ống.
Mua thập thép ren mạ kẽm tại Cao Phong
Cao Phong cung cấp đủ dải DN10 – DN80, hàng có sẵn tại kho. Giá thay đổi theo đường kính và số lượng — gọi hotline 028 6270 3525 hoặc Zalo để nhận báo giá đúng yêu cầu.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.