van-an-toan-leser

Các Model Van An Toàn Leser

Đã bán: 0

Thông số kỹ thuật van an toàn Leser

  • Thương hiệu: LESER/ Đức
  • Xuất xứ: Đức
  • Áp lực: PN16, PN40
  • Models: 441- H3, 447- H3, 441-H4
  • Lưu chất: Hơi nóng, Nước, Dầu Nóng
  • Thân: Gang, Thép, Inox
  • Đĩa: inox 201, Inox 304, Inox 316…
  • Nhiệt đô: 450 oC
  • Kêt nối: Nối Bích Bích PN16
  • Set: Tùy chính <16 bar.
  • Giao hàng miễn phí toàn quốc.
  • Đổi sản phẩm lỗi miễn phí trong 15 ngày.
  • Giấy tờ CO, CQ đầy đủ.
  • Bảo hành 12 Tháng.
  • Hỗ trợ tư vấn 24/07
Danh mục: Brand:

Mô tả sản phẩm

Van an toàn leser là thương hiệu uy tín trong lĩnh vực van công nghiệp và phụ kiện đường ống. Các nhà máy, xí nghiệp ưu tiên sử dụng van an toàn leser bởi chất lượng sản phẩm đã được tạo dựng trên thị trường cũng như trong lòng người mua. Van an toàn leser là thiết bị bảo vệ quá áp trên đường ống, giúp các thiết bị khác hoạt động ổn định và tránh những hư hỏng.

Van an toàn leser còn có tên gọi tiếng anh là leser safety valve một thương hiệu đến từ Đức được tin dùng trong các nhà máy xí nghiệp bởi độ bền bỉ và chắn chắn của chúng. Các loại van an toàn leser được ứng dụng ở nhiều môi trường khác nhau như: rắn, lỏng, lạnh, nóng, axit, bazo

Liên hệ ngay đại lý van an toàn leser tại Việt Nam.

Thông số kỹ thuật van an toàn leser

Tên gọi: Van An Toàn Leser

Hiệu: Leser

Xuất xứ: Đức.

Thân: Gang, Thép, Inox.

Kích thước: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40…

Áp Suất: DIN PN16, DIN PN25…

Ứng dụng: Hơi nóng, dầu nóng, nước.

Áp suất cài đặt: Dưới 10 bar.

Cách thức hoạt động của van an toàn Leser

Khi van giảm áp mở, áp suất dư sẽ được giải phóng. Sau khi các điều kiện hoạt động bình thường được khôi phục, van áp suất sẽ đóng lại để tránh thất thoát thêm môi chất. Áp suất trong bình hoặc hệ thống có thể vượt quá áp suất tối đa cho phép vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như giãn nở nhiệt, phản ứng hóa học, cháy hoặc hỏng hệ thống làm mát. Mỗi sự cố này có thể xảy ra riêng lẻ và riêng lẻ hoặc đồng thời. Đối với người vận hành nhà máy, điều này có nghĩa là mỗi trường hợp quá áp suất gây ra các dòng khối lượng và thể tích khác nhau phải được tiêu tán, ví dụ, các dòng khối lượng nhỏ hơn trong quá trình giãn nở nhiệt và khối lượng lớn hơn chảy trong trường hợp phản ứng hóa học.

Phân loại van an toàn Leser

Có hai loại van giảm áp: van giảm áp lò xo và van giảm áp vận hành thử nghiệm.

*Van giảm áp lò xo: Trong van giảm áp có lò xo, lực đóng được tạo ra bởi một lò xo xoắn. Áp suất cài đặt được điều chỉnh bằng cách đặt trước lò xo này với vít điều chỉnh. Trong trường hợp quá áp suất không cho phép, van giảm áp sẽ mở ra tương ứng.

*van giảm áp vạn hành thì nghiệm: Van giảm áp được vận hành thử nghiệm (POPRV) hoặc van an toàn được đánh giá cao (POSV) sử dụng áp suất hệ thống để tạo ra lực đóng. Diện tích của cái gọi là mái vòm, hoạt động theo hướng đóng, lớn hơn diện tích chỗ ngồi của POPRV. Vì diện tích bề mặt của mái vòm lớn hơn diện tích bề mặt của ghế nên lực đóng tương ứng sẽ mạnh hơn. Nếu van điều khiển phản hồi, áp suất trong vòm được giải phóng và POPRV mở ra.

Cấu tạo van an toàn Leser

Mỗi loại van an toàn của mỗi thương hiệu đều có cậu tạo khác nhau, thông thường thì các loại van an toàn đều có 10 bộ phận như sau:

  • Thân van: Thông thường đồng là chất liệu được chọn để sản xuất van nhưng mà vật liệu này có thể làm bằng inox, gang để phù hợp với từng loại môi trường khác nhau
  • Bộ phận kết nối: Thường là có 2 kiểu đó là nối ren và nối bích để cho van chắc chắn hơn
  • Bộ phận xả: Nhiệm vụ là xả những dòng lưu chất mà bị quá áp ra bên ngoài
  • Vít điều chỉnh: Giúp điều chỉnh lượng áp lực đầu vào của van
  • Tay giật: Tùy vào hãng sản xuất mà bộ phận này có thể có hoặc không
  • Đĩa van: Khi áp suất cao, đĩa van được lò xo nâng lên để xả lưu chất. Khi áp suất thấp, lực của lò xo đóng đĩa để van về trạng thái đóng nhanh chóng.
  • Nắp: Bảo vệ những bộ phận ở bên trong thân van
  • Lò xo: Bộ điều khiển của tất cả bên trong của van
  • Nút bịt: Tạo sự khép kín trong cho không gian bên trong van
  • Đệm lò xo: Dùng để thực hiện việc đóng van khi van không hoạt động

Lý do bạn nên tin dùng van an toàn Leser

Thương hiệu safety valve Leser có bề dày lịch sử về nghiên cứu và phát triển các loại van an toàn cho nhiều môi trường khác nhau. Do đó mà sản phẩm của họ có chất lượng rất cao nên là những lưu ý sau đây giúp khách hàng yên tâm tin tưởng loại sản phẩm này. Các sản phẩm van an toàn leser có nguồn gốc xuất xứ từ Đức và được chúng tôi cung cấp CO, CQ đầy đủ. Bên cạnh đó, sản phẩm van an toàn leser được thị trường sử dụng rất nhiều nói lên độ tin cậy của khách hàng dành cho sản phẩm. Ngoài ra, chất lượng cũng là yếu tố giúp van an toàn thương hiệu Leser được người sử dụng ưu tiên.

Với lịch sử sản xuất các loại van an toàn, thì thương leser luôn tối ưu sản phẩm có thể sử dụng được ở nhiều điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau. Các sản phẩm van an toàn thương hiệu leser với các kích thước và chuẩn kết nối khác nhau phù hợp cho mọi đường ống. Nhiệt độ cao nhất có thể mà chịu đựng lên tới 450 độ C

Hình ảnh thực tế van an toàn Leser

Các sản phẩm van an toàn leser phổ biến được chúng tôi nhập sẵn tại kho công ty Cao Phong. Khi có nhu cầu về các sản phẩm van an toàn, bạn liên hệ và chúng tôi sẽ hỗ trợ tư vấn và báo giá. Quy trình xử lý sản phẩm tại Cao Phong luôn nhanh lẹ để giúp khách hàng thuận lợi trong việc sản xuất.

van-an-toan-leser
Van an toàn Leser
van-an-toan-leser
Van an toàn Leser
van-an-toan-leser
Van an toàn Leser

Một số model của loại van an toàn Leser này:

  • Van an toàn Leser Model: 811
  • Van an toàn Leser Model: 441-H3
  • Van an toàn Leser Model: 455
  • Van an toàn Leser Model: 456
  • Van an toàn Leser Model: 457
  • Van an toàn Leser Model: 441DIN
  • Van an toàn Leser Model: 442DIN
  • Van an toàn Leser Model: 443DIN
  • Van an toàn Leser Model: 447-H3
  • Van an toàn Leser Model: 441-H4

Chúng tôi là đại lý nhập khẩu và phân phối van an toàn leser tại Việt Nam

Mọi yêu cầu về sản phẩm vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.

Đánh giá sản phẩm

1 đánh giá cho Các Model Van An Toàn Leser

  1. Tuấn Anh

    ESER 225.2539.9000
    LESER 4593.25022.63MPA
    LESER 4374 3142,inlet1/2″MNPT
    LESER 4421.4415 body:GG25 inlet:DN50 outlet:DN80 3.5bar-g
    LESER 4834.7718
    LESER 4373.2622 27.5Mpa
    LESER 4884.8842
    LESER 5262.5924
    LESER 5267.6615
    LESER 4422.4765
    LESER PCV13833 :0.85Mpa :4″ :5.7-40.1℃ :ISOVG46 :1739L/Min :- :
    LESER TCV13823 :0.85Mpa :6″:5.7-40.1℃ :ISOVG46 :2578L/Min – :
    LESER PCV13838 :0.25Mpa :6″ :5.7-40.1℃ :ISOVG46 :1739L/Min :- :
    LESER 4834.7702 0.21MPA
    LESER 5264.2122
    LESER 5264.0102
    LESER 4834.7702
    LESER 4594.2584
    LESER 4374.3144 G2″
    LESER 4374.3144 6.3Mpa G3/4″-G1/2″
    LESER 4383.2864 TUEV-SV NO 93.55260.7/1 95-425 DO 10 D/G 0.36 F 0.26 P 5BAR
    LESER 4623.2914 TUEV-SV NO:93.55260.5/1 92-909 DO 13 D/G 0.81 F 0.61 P 70BAR
    LESER DN25/40 PN40/16 TYPE:4412.4513
    LESER 4373.3144 0.15MPa NPT1/2″ 1.4404/316L
    LESER 4373.3144 0.6MPa NPT1/2″1.4404/316L
    LESER 4373.2624 G1/2″ 18.5MPa 1.4404/316L
    LESER COQ20307 812 : :6 :6MPA(60KG)
    LESER 4593.2512 1.4404/316L 9.6bar Inlet:DN25 Outlet:DN40
    LESER 5293.2283 DN15 18.5bar
    LESER 4374.3142 NPT1/2 1.4404/316L 1.2MPa
    LESER 4374.3142 NPT1/2 1.4404/316L 1.8MPa
    LESER 15bar 1.4104/430 G1/2″
    LESER 8bar 1.4104/430 G1″
    LESER TUV-SV-04-980 1/2″-1/2″ 150LB 1.8MPa
    LESER TUV-SV-04-980 1/2″-1/2″ 150LB 1.2MPa
    LESER 4412.4532 16barg-H47H51-3.1 Weight:16KG
    LESER 4593.2502 2.63Mpa 1.4404/316L Inlet:NPS 3/4″ Outlet:NPS 1″
    LESER NO:06.47846.10/4 DO74D/G0.70FO.45
    LESER 4592.2482 SET PRESSURE:139.4PSI
    LESER Weichdichtung/Soft sealing/PN630
    LESER 4594.2552-0.83 MPaG-V05V18H03H01-3.1
    LESER 4594.2552 0.83Mpa Input:1″or 3/4″ 316L
    LESER 4335.8762 TUV-SV NO:10039973 03-577 D018-D/G0.29F0.19
    LESER 4335.8762 Nr:10039973 TUV-SV 48bar
    LESER 4572.6115 DN25/50 PN16/40
    LESER 4592.2472 Ordercode:H03X00V55V66N68H01
    LESER 5264.0132 DN80
    LESER 5264.0132 DN50
    LESER 4414.4684-H4,Mat:1.4408 :16BAR
    LESER 4374.3142-H2,Mat:1.4571 :35bar
    LESER 4414.4654-H4,Mat:1.4408 :33bar
    LESER 4414.4644-H4,Mat:1.4408 :16bar
    LESER 4414.4704-H4,Mat:1.4408 :12bar
    LESER 4414.4664-H4
    LESER 4414.4694-H4,Mat:1.0619 :23bar
    LESER 4584.6244-H4,mat:1.4408 33BAR
    LESER 4414.4644-H4,mat:1.4408 :12BAR
    LESER 4374.3142-H2,Mat:1.4571 :35bar
    LESER 4414.4694-H4,Mat:1.0619 :23bar
    LESER 4584.6244-H4,mat:1.4408:33bar
    LESER 4412.4564 Body material 1.0619 setpr. 23bar
    LESER 4414.4644 H4 Body material: 1.4408 Setpr. 1 bar
    LESER 4374.3142 H2 Body material: 1.4404 Setpr. 35 bar
    LESER 4584.6244 H4 Body material: 1.4581 Setpr. 33 bar
    LESER 4412.4564 H4 Body material: 1.0619 Setpr. 23 bar
    LESER 4374.3142 H2 Body material: 1.4404 Setpr. 35 bar
    LESER 4584.6244 H4 Body material: 1.4581 Setpr. 33
    LESER :4″:3″:0.35Mpa :0.65Mpa Normal temperature:212℃ Release Temp:218℃ :
    LESER :11/2″:3″:1.9Mpa :2.134Mpa Normal temperature:212℃ Release Temp:218℃ :
    LESER :3/4″:1″:4.8Mpa :5.5Mpa Normal temperature:212℃ Release Temp:218℃ :
    LESER :3/4″:1″:2.3Mpa :2.42Mpa Normal temperature:212℃ Release Temp:218℃ :
    LESER 4623.2914 inlet3/4″
    LESER 4592.2482 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set pressure:5.5Mpa
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Oulet:NPS1″ Set pressure:2.42Mpa
    LESER 5262.0474 Inlet:NPS11/2″ Outlet:NPS3″ Set pressure:2.13Mpa
    LESER DN25 PN40 4415.7384 5BAR NO:06.82904.1 15
    LESER 4412.4812
    LESER TYPE:5262.6765 SISE:NPS8″ SERIAL NO:10383971
    LESER 4374.3142 4barg V52 V66.3.2
    LESER 4374.3142 10barg V52.V66.3.2
    LESER 4374.3152 140barg V52. V66.3.2
    LESER :4414.0952 DN25/50 :0.6MPa::316
    LESER 4814.7692
    LESER 4834.7704 TOV-SV 04-1047D0 13-D/GO.6F0.4
    LESER 4373.2622 G3/4-G1 PS=27.5MPA
    LESER PSV-3626B
    LESER PSV-3626A
    LESER PSV-3624B
    LESER PSV-3624A
    LESER PSV-3623B
    LESER PSV-3623A
    LESER PSV-3621B
    LESER PSV-3621A
    LESER PSV-3675B
    LESER PSV-3675A
    LESER PSV-3614B
    LESER PSV-3614A
    LESER PSV-3613B
    LESER PSV-3613A
    LESER PSV-3611B
    LESER PSV-3611A
    LESER PSV-3607B
    LESER PSV-3607A
    LESER PSV-3606D
    LESER PSV-3606C
    LESER PSV-3606B
    LESER PSV-3606A
    LESER PSV-3605B
    LESER PSV-3605A
    LESER PSV-3604B
    LESER PSV-3604A
    LESER PSV-3603D
    LESER PSV-3603C
    LESER PSV-3603B
    LESER PSV-3603A
    LESER PSV-3602B
    LESER PSV-3602A
    LESER PSV-3601D
    LESER PSV-3601C
    LESER PSV-3601B
    LESER PSV-3601A
    LESER Type:3102.9370 : :3″ :2″ Set pressure:16bar Working temperature: -196 ℃ The medium: LIN
    LESER 18-D/G0.8F0.58 DN25/50 3.4Mpa :10156545 :PSV2706 :
    LESER 4373.2602 G1/2-G1 PS=1MPA
    LESER 4593.2502 G3/4-G1 PS=11PMA
    LESER 4592.2472 G3/4-G1 PS=17.5MPA
    LESER 4373.2612 G1/2-G1 PS=15.0MPA
    LESER 4373.2622 G3/4-G1 PS=21.0MPA
    LESER 4582.6172 Inlet:NPS4″Outlet:NPS6″ Set pressure:139bar TAG-NO.:CEPK-PSV-4104
    LESER 5262.5802 1.4MPa Inlet:DN100 Outlet:DN150
    LESER 4594.2184
    LESER 4414.5684
    LESER 4334.4284
    LESER 4412.0594
    LESER 4411.4444
    LESER 4411.4424
    LESER 4844.7728 DN25 PN16 5.5bar
    LESER Type:4572.6115 Inlet:DN25 Oulet:DN50 Set pressure:80bar
    LESER 4331.4024 H4 DN25 PN 1 6 :5-10bar
    LESER 4331.4024 H4 DN25 PN16 :5-10BAR
    LESER 4422.4525 DN32/50 PN16/16
    LESER 4572.6115 DN25/50 PN160/40
    LESER 4562.6013 7.1Mpa
    LESER 4412.4514 DN25 PN40
    LESER 3″×4″ :1.0Mpa :3″ 300LB RF :4″ 150LB RF
    LESER 4″×6″ :1.0Mpa :4″ 300LB RF :6″ 150LB RF:ASME B16.5-2003
    LESER type:459P1.7
    LESER type:442P1.7
    LESER 5262.5812 NPS 4″×6″ Set pressure:1Mpa
    LESER 4593.2523 G11/2″-G11/2″ 1KG
    LESER 4552.6025 DN50-DN80 7KG
    LESER 4374.3144 G1″
    LESER 4373.2602 No.:10208421
    LESER 44224565 DN80 PN40 1.25MPA Medium:steam Flange connection used in boiler temperature of 180℃ boiler
    LESER 4383.2864 09.03 TUEV-SV 99-980 NO:05.63265 2/1 723AR
    LESER 5394.2222 :4374.3142
    LESER Type 5592.2472
    LESER Type 5262.2022
    LESER Type 5262.1632,size NPS 1″
    LESER Type 5262.0162,size NPS 1″
    LESER Type 5262.0472,size NPS 11/2″
    LESER Type 5262.0022
    LESER 4383.2864 set pressure: 72BAR
    LESER Safety Valve:type 5262.2022,size NPS 3″ ,do 43.00mm setp 16.00 bar
    LESER Safety Valve:type 5262.1632,size NPS 1″
    LESER Safety Valve:type 5262.0162,size NPS 1″
    LESER Safety Valve:type 5262.0472,size NPS 11/2 ”
    LESER Safety Valve:type 5262.0022,size NPS 1″
    LESER Type:5592.2472,TUV-SV 07-909,D09-D/G 0.8F 0.61,10bar
    LESER 5264.6532
    LESER :10445786 4414.4644-H4
    LESER :10446444 4584.6244-H4
    LESER :10446445 4584.6244-H4
    LESER :10446446 4414.4694-H4
    LESER :10446447 4414.4694-H4
    LESER :10445784 4414.4664-H4
    LESER :10446449 4414.4704-H4
    LESER :10445725 4414.4644-H4
    LESER :10445783 4414.4654-H4
    LESER :10446448 4414.4684-H4
    LESER :10445787 4374.3142-H2
    LESER :10445788 4374.3142-H2
    LESER :10445789 4374.3142-H2
    LESER :10445790 4374.3142-H2
    LESER :10445791 4374.3142-H2
    LESER :10445792 4374.3142-H2
    LESER :10445793 4374.3142-H2
    LESER :10445794 4374.3142-H2
    LESER :10445795 4374.3142-H2
    LESER :10445796 4374.3142-H2
    LESER :10445797 4374.3142-H2
    LESER :10445798 4374.3142-H2
    LESER :10445799 4374.3142-H2
    LESER :10445800 4374.3142-H2
    LESER :10445801 4374.3142-H2
    LESER :10445802 4374.3142-H2
    LESER :10445803 4374.3142-H2
    LESER 4834.7702 02/09 TUV-SV 04-1047 NO.10342447 DO 13-D/G 0.6 F 0.4 2.7bar
    LESER 4421.4415 10bar
    LESER DN25 4331.4024
    LESER PN16 4331.4024
    LESER 4564.6062
    LESER 4594.2172
    LESER TYPE:4834.7718 S/N:10532909 TAG-No.:PSV-0602010
    LESER 5262.2022-5bar
    LESER 5262.2322-16bar
    LESER 4373.2622 G3/4-G1 PS=11MPA
    LESER 4374.3142 G/2-G1/2 :3.5MPa
    LESER 4374.3142
    LESER model:4412 4812,pressure:1.6MPa,orifices:NPS1″
    LESER 4414.0952 DN25 :0.6MPa::316
    LESER 4414.0952 DN50:0.6MPa::316
    LESER 4834.7702 08/05 TUV-SV NO.10033624 04-1047 DO13-D/G 0.6 F 0.4 4.4bar
    LESER 4414.0952DN25/50
    LESER :6.3Mpa : 3/4″ :1/2″ :-115℃-
    LESER 5262.2022 Inlet:NPS3″ Outlet:NPS4″ Set pressure:0.65Mpa
    LESER 4834.7702 08/05 TUV-SV NO.10033624 04-1047 DO13-D/G 0.6 F 0.4 4.4bar
    LESER 4834.7702 -3.6barg Inlet:1″ Outlet:1 1/2″ Body:1.4435/316L Soft seal disc:with soft seal EPDM”D”
    LESER 4412.4762
    LESER 4884.8852 -3.6barg Inlet:2″ Outlet:3″ Body:1.4435/316L Soft seal disc:with soft seal EPDM”D”
    LESER :4414.0952 DN25/40 set pressure:0.6MPa. body material:1.4408/CF8M
    LESER 400.7949.00004593.2502
    LESER 4373.2604 150lbs NPS1/2″1.4404/316L 1.2MPa
    LESER 4373.2604 150lbs NPS1/2″1.4404/316L 1.8MPa
    LESER 5262.6675 :13KG/CM2
    LESER 4422.4775 :9.5KG/CM2
    LESER 4472.3884 Inlet:DN50 Oulet:DN80 Set pressure:8bar
    LESER type:4374.3125 NO10213285
    LESER TYPE:4412.4812 NO10213287
    LESER SJ4 SI 8307 G04/monei 50CrVA(:5264.1992 Nr.:1015664)
    LESER 4373.2622 NPT1/2 132.67 6.0mm 275.0bar S/N:10657704
    LESER GL 1092440 03A 10/991 4414.4704 11.0 NO:96 15852.2/L D092 D/GO.7F0.45 TUZV-SV 99-576
    LESER Safety Valve:type 5592.2472
    LESER Safety Valve:type 5262.2022
    LESER Safety Valve:type 5262.1632
    LESER Safety Valve:type 5262.0162
    LESER Safety Valve:type 5262.0472
    LESER Safety Valve:type 5262.0022
    LESER 5262.0312 Inlet:NPS11/2″ Outlet:NPS2″ Set pressure:3.05Mpa
    LESER For Type:5264.1992 Set pressure:1290psig(89bar) 1.4310
    LESER For Type:5264.1992 Set pressure:1290psig(89bar) 2.4669
    LESER 4414.4704 Inlet:DN100 Outlet:DN150 Body material:1.4408/CF8M Set pressure:11bar
    LESER 5262.1622 No:10156526 D036-DG0.8F 0.58 TüV-SV 02-1082 Set pressure:0.65Mpa
    LESER 4592.2472
    LESER 4592.2472
    LESER 5262.0312 2″×3″ Set pressure:3.05mpa :RF
    LESER :6bar/TUV-SV07-909/LESER/4623.2922
    LESER :20bar/TUV-SV07-909/LESER/4623.2902
    LESER 5262.1442 Inlet:NPS2″ Outlet:NPS3″ Set pressure:3.05Mpa
    LESER DN25
    LESER DN25
    LESER DN25
    LESER TYP 4421.4375 DN20 0.02Mpe
    LESER TYP 4421.4385 DN25 0.02Mpe
    LESER 5034.098
    LESER 4373.2622 TUV-SV:04-980 Set pressure:0.72bar
    LESER 4412.4822 Inlet:11/2″ Outlet:2″Set pressure:10bar
    LESER PSV4001A/B : : :1.25MPA :ASMEB16.5-RF
    LESER Type:4373.2602 No.:10276477
    LESER 4373.2602
    LESER 44224565 DN80 PN40 1.2MPA :
    LESER 44224565 DN80 PN40 1.25MPA
    LESER 44124514 DN25PV40 2.5MPA
    LESER 4414.5684 Inlet:NPS1″ Outlet:NPS2″ Set pressure:1.25Mpa TAG-No.:PSV4001A/B
    LESER 6SV101
    LESER 2SV201
    LESER 2SV101
    LESER TYPE:TOTAL ELEVATIONI 441-FE LONG ENDED DN:65/100 PN:40/16
    LESER 5264.0244 Inlet:NPS1″ Outlet:NPS2″ Set pressure:1.25Mpa TAG-No.:PSV4001A/B
    LESER 4412.4822-5barg-H64H79J66J78H03-3.2(,)
    LESER 4412.4814-13barg-H64H79J66J78H03-3.2(,)
    LESER 4412-4874-8barg-H64H79J66J78H03-3.2(,)
    LESER 4412.4864-8barg-H64H79J66J78H03-3.2(,)
    LESER 4884.8862 TAG-No.:2SV101
    LESER 4884.8872 TAG-No.:2SV201
    LESER 4884.8862 TAG-No.:6SV101
    LESER Art-No:4374.3142 Tag-No.2-PSV-7-2
    LESER 4593.2514 No.:12.55766.1/10
    LESER 4412.4864
    LESER 4412-4874
    LESER 4412.4814
    LESER 4412.4822
    LESER 4383 2864 09 03 NO:05.63265.2.1 TUEV-SV 99-980
    LESER 4412.4554
    LESER 4593.2514 No.:97.52628.1
    LESER 4331.4024
    LESER 4582.6112 DN25 PN160 NO.:10562698 64BAR
    LESER 4593.2514
    LESER 4582.6172 DN100\1200lb 600lb\TUV-SV-08-934\13.9MPa
    LESER 4582.6114 DN25 PN160 NO.:08.59416.3/1-D020-D/G0.84-F0.6 64BAR
    LESER 4582.6114 DN25 PN160 NO.:10154512-D020-D/G0.84-F0.6 105BAR
    LESER 4335.8764 Tag-No.
    LESER type:4374 46bar 1.4404/316L DN25
    LESER 4582.6114 Inlet:DN25 Outlet:DN50 Set pressure:64bar
    LESER 4582.6112 Inlet:DN25 Outlet:DN50 Set pressure:64bar
    LESER 4582.6114 Inlet:DN25 Outlet:DN50 Set pressure:105bar
    LESER Inlet:DN300 Outlet:DN150 Set Pressure:18bar
    LESER 4593.2514 No.:10114992
    LESER 5262.2022 Serial.-No.:10156556
    LESER 5262.1622 1.4MPa Inlet:DN100 Outlet:DN120
    LESER 5262.2322 1.4MPa Inlet:DN80 Outlet:DN100
    LESER 5262.1622 1.4MPa Inlet:DN50 Outlet:DN80
    LESER 5393.2284 No:93.55260.3/1
    LESER 4623.2914 No.09.21732.1
    LESER 4383.2864
    LESER 4593.2503 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:225bar No.:1309096/03
    LESER 4414.4642 Inlet: DN25 Oulet: DN40 Set pressure:5.15bar
    LESER 4593.2522 No.:10314868
    LESER 4422.4555 DN65 PN40 Set pressure:6bar
    LESER 4593.2502 Serial No.:10445056/7 Set pressure:26.3bar
    LESER 4593.2502 Serial No.:10439536 Set pressure:14.8bar
    LESER 4593.2502 Serial No.:10445052/3/4 Set pressure:23.8bar
    LESER TAG:PSV-1 TYPE:4412 4552 15BAR
    LESER :: 50℃ 16KG,:0.05mpa, DN80*DN100
    LESER :: 50℃ 16bar,:10bar, DN100*DN150 00Cr17Ni14Mo2 A42Y-16R
    LESER 4592.2494 Order No.: HK120316LES-2/1 Set pressure:66bar
    LESER 200.0239.9000 Teller
    LESER 5262.2022 No.:10156556 DN80×DN100
    LESER 5262.1622 No.:10156526 DN50×DN80
    LESER :4332.4152 :433P10 88-577 d018 D/G038 F0.25
    LESER Inlet:DN15 Outlet:DN15 Set pressure:12.7bar
    LESER Inlet:DN15 Outlet:DN15 Set pressure:13.2bar
    LESER 4594.2562 Inlet:DN25 Outlet:DN25 Set pressure:14.5bar
    LESER 4622.3782 SER:10449180
    LESER 4522.3782
    LESER 4411.4372
    LESER Inlet:DN40 Outlet:DN25 :(99.99%) Set pressure:5MPa :50℃ :350/
    LESER Inlet:DN150 Outlet:DN150 Set pressure:1.12MPa :95° :
    LESER Inlet:DN100 Outlet:DN125 Set pressure:1.12MPa :95° :
    LESER 4334.4312
    LESER 4414.4682
    LESER 4412.4574 Inlet:DN100 Outlet:DN150 Set pressure:0.78MPa
    LESER 4412.4584 Inlet:DN125 Outlet:DN200 Set pressure:0.78MPa
    LESER 4412.4564 Inlet:DN80 Outlet:DN125 Set pressure:0.78MPa
    LESER 4412.4554 Inlet:DN65 Outlet:DN100 Set pressure:0.78MPa
    LESER 4411.4403 5bar
    LESER 4421.4385 DN25/40
    LESER 4421.4395 DN32/50
    LESER 4623.2912 No:10000494 Set pressure:6bar
    LESER 4623.2912 No:10000500 Set pressure:10bar
    LESER 4412.4504 No:96830132/5 Set pressure:12bar
    LESER 4383.2862 No:10009704 Set pressure:30bar
    LESER 4383.2862 No:10001685 Set pressure:20bar
    LESER 4383.2862 No:10003719
    LESER 4383.2862 No:10003721 Set pressure:30bar
    LESER 4383.2862 No:10003720 Set pressure:30bar
    LESER 4383.2862 No:10003735
    LESER 4383.2862 No:10003727 Set pressure:20bar
    LESER 4383.2862 No:10003730 Set pressure:20bar
    LESER 4593.2513 Inlet:G3/4″ Outlet:G1″ Set pressure:1.7bar
    LESER 5262.1662 No.:10350020
    LESER 5262.1662 No.:10350023
    LESER 17PSV-01801B
    LESER 17PSV-01801A
    LESER 17PSV-01503
    LESER 17PSV-01502
    LESER 17PSV-01402B
    LESER 17PSV-01501B
    LESER 17PSV-01402A
    LESER 17PSV-01501A
    LESER 17PSV-01401
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set Pressure:7.7bar TAG-No.:PSV10201
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set Pressure:13.6bar TAG-No.:TRV10202
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set Pressure:13.6bar TAG-No.:TRV10201
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set Pressure:7.7bar TAG-No.:PSV10301
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set Pressure:12bar TAG-No.:TRV10302
    LESER 4592.2484 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS1″ Set Pressure:12bar TAG-NO.:TRV10301
    LESER 5264.2152 No.:10217825
    LESER 4383.2864 R1/2 45BAR
    LESER 4383.2874 R1/2 125BAR
    LESER 4374.3124 r1/2 220BAR
    LESER 1431-PSV-5011B
    LESER 1086-PSRV-0001
    LESER 1014-PVSV-0086
    LESER 1013-PVSV-0086
    LESER 1012-PVSV-0086
    LESER 1162-PSV-0241
    LESER 1162-PSV-0281B
    LESER 1162-PSV-0281A
    LESER 1142-PSV-0021B
    LESER 1142-PSV-0021A
    LESER 1142-PSV-0020B
    LESER 1142-PSV-0020A
    LESER 1461-PSV-5032
    LESER 1461-PSV-5022
    LESER 1461-PSV-5012
    LESER 1461-PSV-5002
    LESER 1431-PSV-5011A
    LESER 1161-PSV-0241
    LESER 1161-PSV-0281B
    LESER 1161-PSV-0281A
    LESER 1141-PSV-0021B
    LESER 43124145 SN:10496389
    LESER 4373.2622 S/N:10537253
    LESER 1141-PSV-0021A
    LESER 1141-PSV-0020B
    LESER 1141-PSV-0020A
    LESER 1085-PSRV-0001
    LESER 1021-PSV-0132B
    LESER 1021-PSV-0132A
    LESER 1021-PSV-0131B
    LESER 1021-PSV-0131A
    LESER 1021-PSV-0107B
    LESER 1021-PSV-0107A
    LESER 1021-PSV-0106B
    LESER 1021-PSV-0106A
    LESER 1011-PVSV-0086
    LESER 4422.4545 No.:19.18750.1/2
    LESER 540.8094.0000
    LESER 4412.4862 Inlet:3″ Outlet:4″ Set pressure:1.6bar
    LESER 4412.4862 Inlet:3″ Outlet:4″ Set pressure:5.2bar
    LESER 4412.4862 Inlet:3″ Outlet:4″ Set pressure:5.6bar
    LESER 4562.0472 DN40 Serial No.: 10156542
    LESER 4373.2602 DN15 Serial No.: 10163245
    LESER 4593.2512 DN20 Serial No.: 10163264
    LESER 4593.2512 DN20 Serial No.: 10163271
    LESER 4374.3142 DN15 Serial No.:97.81975.2/9
    LESER 4373.2602 DN15 Serial No.: 97.81975.5/3、10、20
    LESER 4562.6013 DN25 Serial No.: 04.78203.1/3
    LESER 4562.6013 DN25 Serial No.:04.78203.1/4
    LESER 4374.3142 DN15 Serial No.:97.81975.2/1、10
    LESER 4373.2602 DN15 ()
    LESER 4412.4534 No.:10606011
    LESER 4412.4544 No.:10606010
    LESER 4562.6024 No.:10606850
    LESER 4373.2622 Serial No.:10681275
    LESER 4622.3792 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:5Mpa
    LESER 4592.2494 Set pressure:66bar
    LESER 4834.7714-COCO,Cap。821LBS,Size:1.5*2,Set40,Serial NUMBER:28061250-3
    LESER D010 D/G04 F033/PN20/DN15//LESER
    LESER 4572.6115 No.:10123664
    LESER 4594.2182
    LESER 4421.4385-0.9barg-H45H51-3.3
    LESER 4834.7714
    LESER Size:1/2″
    LESER Size:1/2″/1″
    LESER 4421.4375/2.5bar(DN20)
    LESER :316L,:300°C,10MPa,4MPa,DN5,,、
    LESER :316L,:230°C,5MPa,4MPa
    LESER 4373.2622 Inlet:NPT1/2″ Outlet:NPT1″ Set pressure:270bar
    LESER PSV-3416B 2
    LESER PSV-3420C 1Inch
    LESER PSV-3420B 1Inch
    LESER PSV-3418B 1-1/2Inch
    LESER PSV-3408B 1-1/2Inch
    LESER 4331.4024.H4 DN25,PN16
    LESER D013 D/G081 F061/PN10/DN20/,、DN20/PN10 4623.2912 01.04 TUEV-SV 97-909 NO.96.69811.3/1 P 10 BAR D013 D/G0.81 F0 61
    LESER DN50 PN40/DN80 PN16 4414.4674-H4 P19Bar
    LESER DN32 PN40/DN50 PN16 4414.4654-H4 P33Bar
    LESER TUEV-SV 4374.3142-H2 35Bar
    LESER 4412.4504 06/06 NO:10099496 Tuv-SV04-909 D018 P12bar CO2
    LESER 4383.2862 07/06 NO:10098335 Tuv-SV04-980 D010 P30bar 1# 2#CO2
    LESER 4383.2862 07/06 NO:10104975 Tuv-SV04-980 D010 P20Bar CO2
    LESER 4383.2862 07/06 NO:10104971 Tuv-SV04-980 D010 P20Bar CO2CO2
    LESER 4884.8044 NO.19.88387.1/1 TUEV-SV 99-1047 D037 D/G0.69 F0.45 P1.7bar
    LESER type:539 19 TUV-SV 90-425,G0.36F0.26,NO.06.30226.3/1
    LESER Typ: 4374.3142 S/n.10104975
    LESER TYPE:4592.2482 NSP 3/4″X NSP 1″ G512 SCFM set-p 139.4 10459266 07/10
    LESER 4312.4145 Inlet:NPS3/4″ Outlet:NPS3/4″ Set pressure:10bar
    LESER 4374.3144
    LESER 1″NSP SS316L 0.35MPa 3bar 1″ :
    LESER 5262.0452
    LESER 5262.1622
    LESER PSV-3415B 3
    LESER 4814.7694 DN25 2.2bar
    LESER 4374.3142 Set pressure:1.5MPa Inlet:DN15 Outlet:DN15 316L 2m3/h
    LESER 5262.0164
    LESER 5262.1624
    LESER V-90701
    LESER V-90421
    LESER V-90401
    LESER 4562.6122
    LESER 4562.6022
    LESER 5394.222 02.00 NO.968943.2 15 95-425 DO.10D/G 0 36F 026 P35BAR
    LESER 4374.3142 Set pressure:0.7MPa Inlet:DN15 Outlet:DN15 316L 3m3/h
    LESER 5262.1622 Inlet:NPS2″ Outlet:NPS3″ Set pressure:0.65Mpa
    LESER 5264.0392 -1.9bar-g Inlet:1.5″ Outlet:2″
    LESER 4414.4672
    LESER 4572.6115 25/40A
    LESER DN40 4834.7702.02/09 TUV-SV 04-1047 10342448 D0 13-D/G 0.6 F 0.4 2.7bar 0045
    LESER 5262.1424
    LESER 4594.2582 S/N:10283776 Class2500 1′ 37MPA
    LESER SS316L Ras0.6um ASMEBPE PN10 2″()
    LESER SS316L Ras0.8um ASMEBPE PN10 1-1/2″()
    LESER TAG-NO.:TSV3060
    LESER 5264.1992 NO.10029961 D0 36 D/GO.8FO.58 Set pressure 6.1Mpa
    LESER 4383.286202.04 No.96.71100.9/4 20bar
    LESER 4383.286201.04 No.96.70288.11/3 30bar
    LESER 4623.2902 Inlet:G1/2″ Outlet:G1″ Set pressure:4bar
    LESER Inlet:NPS1″ Outlet:NPS2″ Set pressure:0.3bar
    LESER Inlet:NPS1″ Outlet:NPS2″ Set pressure:1.3bar
    LESER PSV-71141
    LESER PSV-71142
    LESER PSV-71131
    LESER Inlet:DN25 Outlet:DN25 :(N2):75%V,(H2):25%V,: :20Nm3/h()
    LESER DN20P4.0 R3/4XRP1 35BAR
    LESER 45922482 10280155 D013-D/G08LF053(0.53) 06/08 TUV-SV 07-909 35BAR
    LESER 3151631
    LESER type:5262.0322
    LESER ART-NR:4884.8054;Typ 488
    LESER 4414.4654-H4 DN32 PN40 3.5MPA
    LESER 4414.4644-H4 DN25 PN40 1.6MPA
    LESER 4414.4644-H2 DN25 PN40 1.2MPA
    LESER 4414.4644-H4 DN40 PN40 3.3MPA
    LESER 4414.4684-H4 DN65 PN40 1.9MPA
    LESER 4414.4704-H4 DN100 PN40 0.9MPA
    LESER 4584.6244-H4 DN80 PN64 3.3MPA
    LESER 4412.4564-H4 DN80 PN40 2.3MPA
    LESER 4374.3142-H2 DN10 PN250 3.5MPA
    LESER 43732622 :27.5MPA
    LESER 4412.4512 TOV-5V NO:97.86137.1/8
    LESER 4414.4642
    LESER type:4415.7404 DN40 S/N.10511151 TUV-SV.09-576
    LESER type:4332.4144 DN20 S/N.10511153 TUV-SV.08-577
    LESER type:4332.4144 DN20 S/N.10511152 TUV-SV.08-577
    LESER 4562.6013
    LESER 4373.2622 27.5Mpa
    LESER 0.7043 60-40-18 DN100 PN40
    LESER 0.7043 60-40-18 DN100 PN40Safety valve
    LESER ART-NR:4335.8834
    LESER ART-NR:540.5642.0000
    LESER TOU-SV LESER 4421.4435 NO
    LESER 5262.6762
    LESER 5262.2042 7.06bar/3”/4″
    LESER 4332.3992 5bar PN16-1/2″ :4331.3992 5bar
    LESER 4332.3992 4.68bar PN16-1/2″ :4331.3992 4.68bar
    LESER 4412.4512TOV-5V NO:97.86137.1/8 :DN25XPN40 :260 :2.2BAR
    LESER DIN3320 Inlet DN50/PN40 Outlet DN50/PN40 Type:4335.8802 H2 for Water to 150Gr Set point:7 bar g
    LESER :4383.2872 G1/2-G1 PS=15MPA >9.MM
    LESER :4373.2622 G3/4-G1 :PS=21.0MPA >8MM
    LESER :4622.3772 :G3/4-G1 PS=17.5MPA >8MM
    LESER :4623.2902 :G3/4-G1 PS=11.0MPA >9.5MM
    LESER :4383.2862 :G1/2-G1 PS=1.0MPA >5MM
    LESER :4373.2622 G3/4-G1/PS=27.5MPA >6MM
    LESER 316 Ti PSV-1125
    LESER 316 Ti PSV-1414/1124
    LESER 4335.8762 02/09 NO.10339735 TUV-SV 08-577 DO 18-D/G 0.29 F 0.19 8bar
    LESER 4594.2564 50.36bar
    LESER 5262.0154
    LESER 5262.0014
    LESER 4373.2604
    LESER 4414.5714
    LESER 10053660 COMPRESSION SPRING
    LESER : :<295 :300Lb :110kg/h : :0.4~0.5MPa(g) :1〞
    LESER 5262.1655
    LESER 5262.6595
    LESER 5262.6765
    LESER 5262.0485
    LESER 5262.1645
    LESER 225.1139.9000
    LESER 225.1939.9000
    LESER 225.3639.9000
    LESER 225.3939.9000
    LESER 500.1207.0000
    LESER 500.1907.0000
    LESER 500.2207.0000
    LESER 500.2807.0000
    LESER 510.0204.0000
    LESER 510.0404.0000
    LESER 510.0604.0000
    LESER 10053666 GASKET
    LESER 10053665 O-RING
    LESER 10053664 SPACER KIT
    LESER 10053663 SPLIT RING
    LESER 10053662 BALL
    LESER 10053661 ROLLPIN
    LESER 10053659 LOCK NUT
    LESER 10053658 ADJUSTING SCREW
    LESER 10053657 SPRING PLATE
    LESER 10053656 SPINDLE
    LESER 10053655 GUIDE
    LESER 10053654 DISC
    LESER type 441 din
    LESER 4834.7704 TOV-SV 04-1047D0 13-D/G0.6F0.4
    LESER 4414.4682 1.4408/CF8M stainless steel
    LESER 4414.4672 1.4408/CF8M stainless steel
    LESER 4412.4552 1.0619/WCB Carbon steel
    LESER 4412.4532 1.0619/WCB Carbon steel
    LESER 4412.4814
    LESER 4623.2924 59bar 1.4104/430
    LESER 4623.2904 185bar 1.4104/430
    LESER 4373.2622 275bar NPT1/2" 1.4404/316L
    LESER ND200/300
    LESER 10420612
    LESER 4332.4184
    LESER 4332.4164
    LESER 4332.4174
    LESER 4412.4824
    LESER 4373.2604 60bar 1.4404/316L
    LESER 4374.2624 185bar 1.4404/316L
    LESER 4373.2624 275bar 1.4404/316L
    LESER 4373.2602 65bar G1/2″-G1″ 1.4104/430
    LESER 4373.2622 185bar G3/4″-G1″1.4404/316L
    LESER 4412.4544
    LESER 4373.2612 95bar G1/2″-G1″1.4104/430
    LESER 4562.6014 :10308826 100bar DN25
    LESER TYPE539 P90-425 do12.5
    LESER 4374.3142 1.4404/316L IN:G1/2″ OUT:3/4″ IN:PN250 OUT:PN160
    LESER Inlet:DN150 Outlet:DN200 Setpressure:6.35Mpa :32280 Nm3/h : :2.7MPa(g)~3.3MPa(g) :10℃
    LESER Inlet:DN50 Outlet:DN80 Setpressure:6.35Mpa :16140 Nm3/h : :2.7MPa(g)~3.3MPa(g) :50℃
    LESER Inlet:DN50 Outlet:DN80 Setpressure:6.35Mpa :16140 Nm3/h : :4.2MPa(g)~6.3MPa(g) :-10℃~20℃
    LESER INCONEL 625 PSV-1125
    LESER INCONEL 625 PSV-1414/1124
    LESER 4412.4514 Serial No.:10683159
    LESER Typ:458 Inlet:DN50 Outlet:DN80 Setpressure:6.35Mpa
    LESER Typ:526 Inlet:DN150 Outlet:DN200 Setpressure:6.35Mpa
    LESER 4373.2612 Serial No.:10428928
    LESER 4373.2622 Serial No.:150521124
    LESER 4884.8044.12.04 1.7bar DN40 2” 3” 316
    LESER 4331 Inlet:DN50 Outlet:DN50 PN16 Set pressure:7bar closed bonnet
    LESER 4412.4814 Serial No.:96.81079.16/1
    LESER Typ:4884.8854
    LESER 4331.4054 Inlet:DN50 Outlet:DN50 Set pressure:7bar Body:0.7043(GGG40.3)
    LESER 4593.2502 Serial No.:10483130
    LESER 4412.4514 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:10bar
    LESER 400.8979.0421 inconel bellows
    LESER 4374.3152 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:40bar
    LESER : U :134psig :130°F。:150psi :85°F :108.75psig :36.7gpm,:1″
    LESER 4412.4814 Inlet:NPS1″ Outlet:NPS2″ Set pressure:35bar
    LESER 8112.0080 No.:10597000
    LESER 8112.0140 No.:10603453
    LESER 5264.0392 No.:10598499
    LESER 4374.3152 : :210barg Set pressure:165barg :280NM3/H Inlet:1/2”MNPT Outlet:3/4”NPT
    LESER 4412.4813 Inlet:11/2″ Outlet:2″ Set pressure:9.8bar
    LESER 5264.0394 Inlet:11/2″ Outlet:2″ Set pressure:
    LESER 4412.4812 No.:10558530
    LESER 4374.3154 No.:12.79212.211
    LESER 4373.2622 No.:10387736
    LESER 4374.3152 Set pressure:165bar Inlet:1/2”NPT Outlet:3/4”NPT
    LESER Type:459 Inlet:NPS1″ Outlet:NPS1″ Set pressure:108.75PSI
    LESER Typ:442P25 No.:08.601221/2
    LESER 4373.2622 Set pressure:26Mpa
    LESER 4374.3154 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:121bar
    LESER Typ:4422.4525 Inlet:DN32 Oulet:DN50 Set pressure:25bar
    LESER 5262.0502 No.:10178342
    LESER 5262.1654 POS.61
    LESER 4383.2862 Order No./Item 41584/3055/110930/1 Job-No./Item: 20143432/10
    LESER 4412.4512 No.:10577118
    LESER 4332.4144 No.:09.40126.1/1
    LESER 4412.4544 No.:09.40126.2/1
    LESER 400.7949.0000
    LESER 200.2249.9000
    LESER 400.9779.0421
    LESER 207.4869.9000
    LESER 225.3769.9000
    LESER 400.9379.0421
    LESER 207.4069.9000
    LESER 225.3269.9000
    LESER 400.8379.0421
    LESER 207.2049.9000
    LESER 207.3349.9000
    LESER 225.2139.9000
    LESER 400.8879.0400
    LESER 207.3049.9000
    LESER 225.1839.9000
    LESER 230.1549.9000
    LESER 225.0469.9000
    LESER 400.9079.0400
    LESER 207.3449.9000
    LESER 400.8379.0400
    LESER 207.2769.9000
    LESER 225.0639.9000
    LESER 400.9879.0400
    LESER 207.5969.9000
    LESER 225.3969.9000
    LESER 400.8479.0421
    LESER 207.2349.9000
    LESER 225.0739.9000
    LESER 225.3239.9000
    LESER 207.4849.9000
    LESER 225.3739.9000
    LESER 400.8579.0421
    LESER 207.2549.9000
    LESER 225.1539.9000
    LESER 400.8979.0421
    LESER 462 P:6 :6 :1 :2.0Mpa
    LESER Type:4383.2864 Serial no.:10612288
    LESER Inlet:DN300 Outlet:DN500 :5100m3/h Setpressure:0.37Mpa :
    LESER 4374.3142 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:35bar
    LESER 4414.4644 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:16bar
    LESER 4414.4644 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:12bar
    LESER 4412.4512 Inlet:DN50 Outlet:DB80 Set pressure:290psi
    LESER 4383.2862 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:435psi
    LESER Type:4383.2864 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:5bar
    LESER 4412.4544 Inlet:DN50 Outlet:DN80 Set pressure:1bar
    LESER 4332.4144 Inlet:DN20 Outlet:DN20 Set pressure:9bar
    LESER 4592.2474 Inlet:DN25 PN250 Outlet:DN25 PN40 Set pressure:225bar
    LESER 4412.4512 DN25/DN40 Set pressure:15bar H45H51J65J78H03-3.2
    LESER 4412.4542 DN50/DN80 Set pressure:4.5bar H45H51J65J78H03-3.2
    LESER 4412.4562 DN80/DN125 Set Pressure:10bar H45H51J65J78H03-3.2
    LESER 4373.2602 Inlet:1/2" Outlet:1/2" Set pressure:8bar
    LESER 5262.0012 Inlet:1" Outlet:2" Set pressure:8bar
    LESER 5262.0292 Inlet:1 1/2" Outlet:2" Set pressure:8bar
    LESER 4594.2562 Inlet:DN25 Outlet:DN25 Set pressure:13.5bar
    LESER : :2900Psig :30NM3/H Inlet:1/2″MNPT Outlet:1/2″NPT(OR3/4″NPT) Set pressure:2200Psig
    LESER : :2200Psig :30NM3/H Inlet:1/2″MNPT Outlet:1/2″NPT(OR3/4″NPT) Set pressure:1100Psig
    LESER 4412.4544 No.:10629834
    LESER Inlet:DN150 Outlet:DN250 Set pressure:1.3MPa : :50t/h :0.978Mpa :400℃
    LESER 4412.4572 Inlet:DN100 Outlet:DN150 Set pressure:21bar
    LESER 4422.4595 Inlet:DN150 Outlet:DN250 Set pressure:1.3MPa
    LESER 5262.6482 Serial No.:10599319 Inlet:NPS4″ Outlet:NPS6″ Set pressure:5.2MPa
    LESER 4412.4544 Inlet:DN50 Outlet:DN80 Set pressure:10.5bar
    LESER 5262.0472 Inlet:NPS11/2″ Outlet:NPS3″ Set pressure:21.2bar
    LESER 4412.4502 Serial No.:20072351 Inlet:DN20 Outlet:DN40 Set pressure:10bar
    LESER 4373.2622 10/10 S/N:10478099
    LESER 4593.2512 Inlet:G3/4″ Outlet:G1″ Set pressure:8bar
    LESER 4594.2582 Serial No.:10436986 Set pressure:300bar
    LESER 540.9982.0205
    LESER 4374.3142 Serial No.:10433459 Set pressure:16bar
    LESER 4373.2622 Serial No.:10480812 Set pressure:270bar
    LESER 5262.1622 Serial No.:10713609
    LESER 4374.3142 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:16bar 316L
    LESER 4594.2582 Inlet:G3/4″ Outlet:G3/4″ Set pressure:300bar 316L
    LESER 4373.2622 Inlet:NPT1/2″ Outlet:NPT1/2″ Set pressure:270bar
    LESER 4414.4644 Serial No.:10651446
    LESER 4444.3644 Serial No.:10651449
    LESER 5262.1622 Inlet:NPS2″ Outlet:NPS3″ Set pressure:8.4bar
    LESER 4414.4644 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:3bar
    LESER 4444.3644 Inlet:DN25 Outlet:DN50 Set pressure:3bar
    LESER 5262.6452 :4"*6" ANSI150 LB RF :126006Kg/h :1150Kpa
    LESER Inlet:1″ Outlet:2″Set pressure:1.3MPa : :50℃ :946kg/H :PTFE
    LESER Inlet:1″ Outlet:2″Set pressure:0.3MPa : :50℃ :946kg/H :PTFE
    LESER 4335.8772 No.:1915703
    LESER 4374.3142 Set pressure:10bar 316L
    LESER 4383.2862 S/N:10628611
    LESER TYPE:431-433 DN:25-150 D/G:0.21;23 2W 0.35;F:0.25P;DN40;PN16;GG-25 GL-P40-K
    LESER 4421.4385 s/n:10244224
    LESER 4593.2514 S/N:10448695
    LESER 4572.6115 SN:10631665
    LESER 4593.2524 No.:10696263
    LESER 4593.2504 No.:10673369
    LESER 4401.3521 No.:100058295
    LESER 4401.3541 No.97.42516.2/1
    LESER 4593.2524 Inlet:G1″ Outlet:G11/2″ Set pressure:5.5bar
    LESER 4593.2504 Inlet:G3/4″ Outlet:G1″ Set pressure:18.5bar
    LESER 4572.6115 Inlet:DN25 Outlet:DN50 Set pressure:95bar
    LESER Art.-Nr.:400.9679.0400 For 5262.6582
    LESER Type:4834.7702 Serial No.:10471503
    LESER 4383.2864 10.03 No.97.66213.1/1 D010 D/G0.4 F0.33 TUEV-SV 99-980 5 BAR
    LESER Type:4834.7702 Inlet:NPS1″ Outlet:NPS11/2″ Set pressure:2.7bar
    LESER 4401.3541 Inlet:DN50 Outlet:DN80 Set pressure:4bar
    LESER 4401.3521 Inlet:DN32 Outlet:DN50 Set pressure:10bar
    LESER PSV-5034
    LESER Inconel 625 PSV-1153/1418
    LESER Art.-Nr.:400.9279.0421
    LESER Art.-Nr.:540.5972.0000
    LESER Typ:539.20 No.:06.30226.1/1
    LESER Typ:448 No.:12.12002.1/3
    LESER PSV-84001 API 520 ASME Sec VIII Inlet:11/2″ Outlet:3″
    LESER Typ:441 442.448 DN65 PN40 Set pressure:16.5bar
    LESER Type:4422.4555 Inlet:DN65 Outlet:DN100 Set pressure:16.5bar
    LESER Typ:539.20 No.:06.30226.1/1 ; 4374.3144
    LESER Typ:448 No.:12.12002.1/3; 4884.8844
    LESER 5262.0472 No.:10662677
    LESER TAG-No.:PSV-84001 Inlet:11/2″ Outlet:3″ Set pressure:539kPag
    LESER Typ:4393.2882 No.:10490899
    LESER Typ:539.5 No.:06.12088.1/10
    LESER 4594.2554 No.:10568997
    LESER 4374.3154 No.:10501704
    LESER 4374.3154 Inlet:G3/4″ Outlet:G1/2″ Set pressure:80bar
    LESER 4594.2554 Inlet:NPT3/4″ Outlet:1″ Set pressure:80bar
    LESER 4373.2622 NPT1/2 :10384770
    LESER Typ:539.5 No.:06.12088.1/10; 4373.2604
    LESER :4373.2604 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:5bar
    LESER Typ:4393.2882 Inlet:G1/2″ Outlet:G1/2″ Set pressure:5bar
    LESER 4412.4772 NO:10236393
    LESER 5342.1902 No.:10764322
    LESER 4373.2602 No.:08.74746.1/17
    LESER For 4412.4872 No.:10281279
    LESER For 4562.6042 No.:10282051
    LESER For 4582.6182 No.:10288691
    LESER 5342.1902 Inlet:DN40 Outlet:DN40 Set pressure:5bar
    LESER Type:448 No.:12.12002.1/3
    LESER Type:4884.8844 Inlet:DN25 Outlet:DN40 Set pressure:7.5bar
    LESER TYPE:4373.2602 S/N:10590542
    LESER 4411.4394 NO:10458913
    LESER 4414.4684
    LESER 4414.4674
    LESER 4414.4654
    LESER 4414.4664
    LESER 5264.1992 NO:10628543
    LESER 4411.4394 Inlet:DN32 Outlet:DN50 Set pressure:3.2bar
    LESER 4422.4545 DN50 S/N:10731623
    LESER 4422.4555 DN65 S/N:10731604
    LESER 4373.2622 ,:10732787
    LESER 4373.2622 DN15 :10732787
    LESER 4593.2514 S/N:10654860
    LESER 4594.2582 10502991
    LESER 4594.2582 370BAR
    LESER 5262.6752 S/N:10502991
    LESER 4374.3144 S/N:10102191

Thêm đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bình luận trên Facebook