Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa TPR lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 130kg, 125mm = 160kg, 150mm = 180kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |



146,000₫ – 202,000₫Khoảng giá: từ 146,000₫ đến 202,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa TPR lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 130kg, 125mm = 160kg, 150mm = 180kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa TPR lõi nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm |
| Chịu tải | 100mm = 130kg, 125mm = 160kg, 150mm = 180kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |



| Chọn đường kính | 100mm, 125mm, 150mm |
|---|
Bánh xe đẩy nhựa TPR CP069 cố định
221,000₫ – 330,000₫Khoảng giá: từ 221,000₫ đến 330,000₫
Bánh xe đẩy nhựa TPR CP024 cố định
104,000₫ – 166,000₫Khoảng giá: từ 104,000₫ đến 166,000₫
Van bi mặt bích PVC
9,000₫
Van cầu gang nối ren TungLung TL - 9301
2,900,000₫
Van bi nối ren điều khiển điện
9,000₫
Van bi hợp kim tay gạt TURA - PN10
75,000₫
Lọc Y đồng ARF-1005SE – ARITA
1,000₫
Van bi phân đoạn Segment Ball Valve
9,000₫
Lọc y YSTX - Shinyi
69,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PU CP035 lõi nhựa cố định
137,000₫ – 193,000₫Khoảng giá: từ 137,000₫ đến 193,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.