Mô tả sản phẩm
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không có |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 100mm = 250kg, 125mm = 300kg, 150mm = 350kg, 200mm = 450kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

161,000₫ – 271,000₫Khoảng giá: từ 161,000₫ đến 271,000₫
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không có |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 100mm = 250kg, 125mm = 300kg, 150mm = 350kg, 200mm = 450kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Xoay | Cố định |
| Hãm bánh | Không có |
| Đường kính bánh xe | 100mm, 125mm, 150mm, 200mm |
| Chịu tải | 100mm = 250kg, 125mm = 300kg, 150mm = 350kg, 200mm = 450kg |
| Đơn vị tính | 1 Cái |
| Bảo hành | 12 tháng |

| Đường kính | 100mm, 125mm, 150mm, 200mm |
|---|
Bánh xe đẩy nhựa PU CP038 lõi thép cố định
201,000₫
Van bi tay gạt ARV-100FEJ - ARITA
1,000₫
Van bi ARV-800FEJ - ARITA
1,000₫
Van bi 3 mảnh nối ren điều khiển điện Q915F/4F-16P - Chống Cháy Nổ
1,000₫
Van Giảm Áp Swagelok - Pressure Releif Valve
9,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PU CP039 lõi thép xoay
242,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP CP062 xoay
230,000₫ – 328,000₫Khoảng giá: từ 230,000₫ đến 328,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PU CP051 xoay
194,000₫ – 219,000₫Khoảng giá: từ 194,000₫ đến 219,000₫
Bánh xe đẩy nhựa PP CP045 xoay
155,000₫ – 210,000₫Khoảng giá: từ 155,000₫ đến 210,000₫
Van bi thép 2PC điều khiển khí nén JOEUN
90,000₫
Khớp nối mềm cao su ren TRET - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hở DSNO - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng xuống SFSP - Shinyi
69,000₫
Đầu phun hướng lên SFSU - Shinyi
69,000₫
Vòi đồng tưới vườn GTLT - Shinyi
69,000₫
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.